Prizes
1st. £160
2nd. £80
3rd. £40

Bushey FIDE Congress - U1400 ECF - 24-25 October 2026 St Margaret's School, WD23 1DT - Main Hall

Ban Tổ chứcChess England
Liên đoànEngland ( ENG )
Trưởng Ban Tổ chứcIO Adam N Raoof
Tổng trọng tàiIA Adam N Raoof, 405230
Phó Tổng Trọng tàiFA Rob Hammond
Thời gian kiểm tra (Standard)G: 60 minutes + 30 seconds increment from move 1
Địa điểmSt Margaret's School, Merry Hill Rd, Bushey, WD23 1DT
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/24 đến 2026/10/25
Rating trung bình / Average age1211 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 15:02:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: chessengland.com

Giải/ Nội dung24-25 Oct 2026 : Under 2400, Under 1900, Under 1600, Under 1400 ECF, 28-29 Nov 2026 : Under 2400, Under 1900, Under 1600, Under 1400 ECF
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Enter Here!, Chess England Calendar, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênIDFideIDLĐRtQG
1
Dixit, Shivohum387904585002097ENG1176
2
Gogineni Venkata, Luhas Sai384354585000515ENG1048
3
Alekseev, Ruslan362768343466729ENG894
4
Gopi Krishna, Arwin380352585001775ENG780
5
Bessesen, Joakim37009014385511RSA0
6
Chung, Ho Yin67314585006513ENG0
7
Pippiri, Rishita378227343491308ENG0
8
Sasiru, Lonindu0ENG0
9
See Arbiters,0ENG0