Prizes 1st. £160 2nd. £80 3rd. £40
Bushey FIDE Congress - U1600 - 24-25 October 2026 St Margaret's School, WD23 1DT - Main Hall|
Cập nhật ngày: 22.10.2026 08:30:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: chessengland.com
| Giải/ Nội dung | 24-25 Oct 2026 : U2400, U1900, U1600, U1400 ECF |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Enter Here!, Chess England Calendar, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | ID | FideID | LĐ | RtQT | RtQG |
| 1 | | | Borgars, Alan | 274473 | 343433880 | ENG | 1584 | 1587 |
| 2 | | AFM | Amirthanathan, Adam | 348211 | 343431356 | ENG | 1564 | 1497 |
| 3 | | | Mirza, Humayun | 140681 | 343471056 | ENG | 1552 | 1540 |
| 4 | | | Kunwar, Angela | 348770 | 343412068 | ENG | 1539 | 1425 |
| 5 | | | Abraham, Kian | 373679 | 343469590 | ENG | 1503 | 1199 |
| 6 | | | Garfield, Harvey | 111066 | 343416861 | ENG | 0 | 1483 |
| 7 | | | Sun, Kai Ming Spencer | 0 | 6019447 | HKG | 1459 | 0 |
| 8 | | | Mehta, Hatle | 328661 | 488003 | ENG | 1458 | 1228 |
| 9 | | | Roberts, John | 240567 | | ENG | 0 | 1432 |
| 10 | | | Chorley, Nicky | 285124 | 487473 | ENG | 1425 | 1271 |
| 11 | | AFM | Leaver, Sammy | 380295 | 343108735 | ENG | 0 | 1360 |
| 12 | | | Guillet, Elliot | 351627 | 80430996 | FRA | 0 | 1301 |
|
|
|
|