Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KymS nopean shakin turnaus Kotkassa 24.10.2026

Cập nhật ngày: 24.10.2026 15:44:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 49)

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐ123456789 HS1  HS2  HS3 
1Karhumaa, Ilari1770FIN*1011111½6,561
2Pousi, Janne1759FIN0*11½11116,561
3Matikainen, Risto1935FIN10*½111116,561
4Vaguine, Tauno1561FIN00½*½11½14,530
5Engelberg, Jan1782FIN0½0½*1101430
6Sippu, Mari1394FIN00000*110221
7Törni, Mikael1486FIN000000*11220
8Mäkinen, Aleksi1525FIN000½100*½210,5
9Suvanto, Oula1718FIN½000010½*210,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)