AICFB National Team Chess Championship for the Visually Challenged, 2026 **Event Code :- 502255/AICFB/2026**

Ban Tổ chứcShri Viral Trivedi (46621318)
Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcShri Viral Trivedi (46621318)
Tổng trọng tàiPantawane, Pravin 35008382
Phó Tổng Trọng tàiDhanaji, Appa Kakade 5015944
Thời gian kiểm tra (Standard)60 Min + 30 Sec Increment From Move No 1
Địa điểmSport Complex, Polytechnic College Road, Dhaniyana Chokadi, Palanpur, Gujarat
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID502255
Ngày2026/10/23 đến 2026/10/25
Rating trung bình / Average age1536 / 30
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 28.10.2026 06:13:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pravin Pantawane

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Maharashtra - Raygad761013122
22Gujarat Blue761013120,5
33Delhi - A74129018,5
49Gujarat Green74129017
516Delhi - C74129016,5
65West Bengal73319015,5
76Odisha74038017,5
87Gujarat Red73228017
913Delhi - B74038017
1015Keralam - B74038015
114Maharashtra - Pratapgad72418014
1210Karnataka - A74038013,5
138Gujarat Gold73137015,5
1412West Bengal - B73137014,5
1511Keralam - A73137013
1614Kalinga Knights72236015,5
1723Keralam - C62136013,5
1819Andhra Pradesh - A73046012
1922Madhya Pradesh - A62045012
2017Andhra Pradesh - B61235011
2121Karnataka - B7205408,5
2225Uttar Pradesh - B6114408
2318Uttar Pradesh - A6105308,5
2420Rajasthan6024307
2524Madhya Pradesh - B6015207

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)