Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

AICFB National Team Chess Championship for the Visually Challenged, 2026 **Event Code :- 502255/AICFB/2026**

Cập nhật ngày: 28.10.2026 06:13:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pravin Pantawane

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12Gujarat Blue431071237
21Maharashtra - Raygad431071233
33Delhi - A430161326
46Odisha430161320
511Keralam - A430161026
65West Bengal422061025
79Gujarat Green421151117
816Delhi - C42115913
94Maharashtra - Pratapgad41305924
107Gujarat Red412141011
1114Kalinga Knights4121499
1215Keralam - B4202498
1313Delhi - B4202496
1423Keralam - C31114810
1521Karnataka - B4202486
1617Andhra Pradesh - B41214716
1710Karnataka - A4202468
1812West Bengal - B4112386
198Gujarat Gold4112386
2022Madhya Pradesh - A4103272
2118Uttar Pradesh - A4103248
2219Andhra Pradesh - A4103242
2320Rajasthan3003131
2424Madhya Pradesh - B3003131
2525Uttar Pradesh - B3003131

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)