Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

AICFB National Team Chess Championship for the Visually Challenged, 2026 **Event Code :- 502255/AICFB/2026**

Cập nhật ngày: 28.10.2026 06:13:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pravin Pantawane

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Maharashtra - Raygad2200480
23Delhi - A2200470
32Gujarat Blue2200470
411Keralam - A2200470
57Gujarat Red2110360
616Delhi - C2110360
712West Bengal - B2110360
86Odisha2101260
99Gujarat Green2101250
104Maharashtra - Pratapgad2020240
1115Keralam - B2101240
128Gujarat Gold2101240
135West Bengal2020240
1417Andhra Pradesh - B2020240
1519Andhra Pradesh - A2101240
1613Delhi - B2101240
1710Karnataka - A2101230
1818Uttar Pradesh - A2101230
1914Kalinga Knights2011130
2023Keralam - C1001120
2125Uttar Pradesh - B1001120
2222Madhya Pradesh - A2002020
2321Karnataka - B2002020
2420Rajasthan2002010
2524Madhya Pradesh - B2002000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)