3-րդ կարգի որակավորման մրցաշար Նուբարաշեն ՇՄՄ

Ban Tổ chứcԼևոն Գալոյան ՖՎ
Liên đoànArmenia ( ARM )
Trưởng Ban Tổ chứcԼևոն Գալոյան ՖՎ
Tổng trọng tàiԼևոն Գալոյան ՖՎ
Trọng tàiԷլեն Պողոսյան
Thời gian kiểm tra (Standard)40ր +30վ
Địa điểmԵրևան
Số ván8
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/19 đến 2026/10/27
Rating trung bình / Average age4 / 8
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.10.2026 09:22:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yerevan Chess Schools

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 8

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Տատոյան Ավետ Հրաչյայի4ARM 9w1 10b1 4w1 7b0 5w1 2b1 3b0 12w163538,5406
2Սահակյան Գրիշա Արսենի4ARM 13w1 6w½ 11b1 9b1 7w1 1w0 5b1 4b½633,536,5405
3Վարդազարյան Գագիկ Արայի4ARM 5b0 -1 9w0 15b1 13w1 8b1 1w1 6b163134406
4Ամիրխանյան Հայ Դավիթի4ARM 11b½ 14w1 1b0 10w1 6b1 7w1 13b1 2w½63134405
5Թորգոմյան Արսեն Արայի4ARM 3w1 8b1 7b½ 6w1 1b0 10w1 2w0 9b15,53538,5405
6Ենոքյան Մոնթե Էդգարի4ARM 12w1 2b½ 13w1 5b0 4w0 11b1 7b+ 3w04,53538304
7Ամարյան Սամվել Վահեի4ARM 15w1 16b1 5w½ 1w1 2b0 4b0 6w- 10w14,53337,5304
8Քերոբյան Արման Աշոտի4ARM -1 5w0 10b0 14w1 11b1 3w0 9b½ 15b14,52932404
9Խաչատուրյան Արա Բագրատի4ARM 1b0 12w1 3b1 2w0 10b0 14b1 8w½ 5w03,53538403
10Յազջյան Զառա Պավելի4ARM 14b1 1w0 8w1 4b0 9w1 5b0 16w½ 7b03,53336403
11Մարգարյան Արմեն Հայկի4ARM 4w½ 17b1 2w0 12b1 8w0 6w0 15b- -13,53134203
12Պետրոսյան Մարգարիտա Սամվելի4ARM 6b0 9b0 -1 11w0 14w1 16b½ 17w1 1b03,52730403
13Երանոսյան Նարեկ Հայկի4ARM 2b0 15w1 6b0 16w1 3b0 17w+ 4w0 17b0331,534,5403
14Առաքելյան Միքայել Լևոնի4ARM 10w0 4b0 17w1 8b0 12b0 9w0 -1 16b132730403
15Մանգասարյան Մարկ Ռոմանի4ARM 7b0 13b0 16w1 3w0 17b0 -1 11w+ 8w032730303
16Շահբազյան Արայիկ Արթուրի4ARM 17w1 7w0 15b0 13b0 -1 12w½ 10b½ 14w0323,526,5302
17Գրիգորյան Արսեն Ալենի4ARM 16b0 11w0 14b0 -1 15w1 13b- 12b0 13w132225303

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)