3rd The Rooky International Open 2026 ⭐⭐⭐ Rapid U11+U13Cập nhật ngày: 23.10.2026 14:03:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich
| Giải/ Nội dung | ⏳Standard: Open, Challenger ⭐Rapid: Open, U07+U09, U11+U13 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Read More & Join Us, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | AUS, AUT, BLR, CAN, CHN, DEN, ENG, FID, FRA, HKG, IND, ISR, KAZ, KOR, LAT, MAS, MYA, NED, ROU, SGP, THA, TPE, UKR, USA, VIE |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Loại |
| 1 | | | Zhenchenko, Georgiy | 447067373 | KAZ | 1608 | U11 |
| 2 | | | Taraphetsawad, Pasist | 6226876 | THA | 1589 | U13 |
| 3 | | | Kamolchotiros, Ava Yeap | 6214665 | THA | 1504 | U13 |
| 4 | | | Rahman, Zidaan | 5891973 | SGP | 1493 | U11 |
| 5 | | | Song, Yuzhe | 343443222 | HKG | 1492 | U11 |
| 6 | | | Leng, Yutong | 8660298 | CHN | 1461 | U11 |
| 7 | | | Rodina, Ariana | 540019829 | FID | 1450 | U13 |
| 8 | | | Radu, Nikolai | 522078894 | FID | 1432 | U11 |
| 9 | | | Laogumnerd, Kornnapong | 6221211 | THA | 1426 | U11 |
| 10 | | | Jongatireklap, Thanapol | 6228267 | THA | 1408 | U13 |
| 11 | | | Chaiwatanayothin, Ratchata | 6236111 | THA | 0 | U11 |
| 12 | | | Chernyshev, Miron | 522017771 | FID | 0 | U13 |
| 13 | | | Klaysamneang, Thammapat | 6236278 | THA | 0 | U11 |
| 14 | | | Nur Azrin, Muhammad Muaz Ozil | 565018931 | MAS | 0 | U13 |
| 15 | | | Utensute, Suthimon | 6232019 | THA | 0 | U13 |
| 16 | | | Wasunetkul, Chayapon | 6230121 | THA | 0 | U11 |
|
|
|
|