Ludhiana District School Chess Championship Under 16

Cập nhật ngày: 25.10.2026 12:27:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1SOHAM SINGHANIA1566IND 9b1 11w0 2b0 17w1 7b13613,515,57
2TANISH1539IND 10w½ 3b1 1w1 9b1 14w14,5113,51412
3SVANIK AGGARWAL1448IND 11b0 2w0 13b- 8w- -00168,58,50
4AARAT NANDA0IND 12w1 16b0 10w0 7b0 -121111134
5AARAV GARG0IND 13b1 17w1 14w0 10b0 9w02914,516,56
6AKUL VERMA0IND 14w- 9w- -0 -0 -0017000
7AYAAN BAKHSHI0IND 15b0 13w0 8b1 4w1 1w021211123
8CHETANCY GOYAL0IND 16w0 14b0 7w0 3b+ 12b011510,511,51
9DHRUV SOOD0IND 1w0 6b+ 17b1 2w0 5b13712,514,57
10GAVYA JAIN0IND 2b½ 15w1 4b1 5w1 11b½4312,514,510,25
11KANAV GOYAL0IND 3w1 1b1 16w1 14b½ 10w½4213,51410,25
12MAULIK SINGH0IND 4b0 -1 15w0 16b0 8w12149103
13MEDHANSH GOYAL0IND 5w0 7b1 3w+ 15b1 16w144111311
14NAMAN SINGHANIA0IND 6b+ 8w1 5b1 11w½ 2b03,5514158,5
15RITWIK MATTA0IND 7w1 10b0 12b1 13w0 17b021012144
16SEHAJ PREET SINGH0IND 8b1 4w1 11b0 12w1 13b03812135
17SPARSH CHAWLA0IND -1 5b0 9w0 1b0 15w121310124

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)