Ludhiana District School Chess Championship Under 08

Cập nhật ngày: 25.10.2026 12:19:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1BHAGAT SINGH1519IND 10w1 7b1 4w1 2b1 3w04151713
2TAVISH JAISWAL0IND 6w1 13b1 3b1 1w0 9b14131410
3ARYAMAN SINGLA0IND 11w1 5b1 2w0 8b1 1b14131410
4DIVYAM BHALLA0IND 12w1 8b1 1b0 7w1 5b1412139
5NUWANI0IND 9w1 3w0 6b1 10b1 4w0313157
6INAYA JAIN0IND 2b0 11w1 5w0 12b1 8w1310114
7MAHIL JAIDKA0IND 13w1 1w0 12b1 4b0 11w1310113
8VEDAARTH JAIN0IND -1 4w0 9b1 3w0 6b0213154
9AVISHA0IND 5b0 10w1 8w0 11b1 2w0211123
10INAYRA SINGH0IND 1b0 9b0 13w+ 5w0 12w1211123
11MAURYA GOYAL0IND 3b0 6b0 -1 9w0 7b0112131
12SAMAIRA JUNEJA0IND 4b0 -1 7w0 6w0 10b0112131
13ANAIKA AGGARWAL0IND 7b0 2w0 10b- -0 -00770

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)