60 minutos con 30 segundos de incremento
Sistema Suizo a 5 rondas
Byes de 1/2 pt. disponibles.
6:00pm en la YMCA de SJ / Una ronda por martes

Martes Clasico #3

Cập nhật ngày: 26.10.2026 13:24:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION DE AJEDREZ DE PUERTO RICO

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Registrate aqui, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1CMPatel Dhyaan1850PUR 8w1 5b12001
2Tavhare Siddhant1819PUR 9b1 11w13001
3ACMLlanos Martinez Alberto1787PUR 10w1 14b14001
4Valentin Baez Bryan Jay1647PUR 11b0 9w09100
5Tavhare Mashere Suraj1612PUR 12w1 1w15001
6Stuart Sean1591PUR -½ 13w0,580,50,50
7Nieves Cobian Angel1578PUR 13b0 10w010100
8Velez Feliciano Vladimir1538PUR 1b0 12w011100
9Montanez Claudio Gabriel E.1464PUR 2w0 4b012100
10Bierd Santana Steven0PUR 3b0 7b013100
11Cohen Joseph0PUR 4w1 2b16001
12Mercado Miranda Carlos G.0PUR 5b0 8b014100
13Moldowan Sean0PUR 7w1 6b17001
14Rivera Santiago Mario E.0PUR -1 3w110,501

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)