60 minutos con 30 segundos de incremento
Sistema Suizo a 5 rondas
Byes de 1/2 pt. disponibles.
6:00pm en la YMCA de SJ / Una ronda por martes

Martes Clasico #3

Cập nhật ngày: 02.11.2026 12:23:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION DE AJEDREZ DE PUERTO RICO

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Registrate aqui, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11CMPatel, DhyaanPUR18502112
22Tavhare, SiddhantPUR18192112
33ACMLlanos Martinez, AlbertoPUR17872112
414Moldowan, SeanPUR01,5211
55Tavhare Mashere, SurajPUR16121321
611Cohen, JosephPUR01321
715Rivera Santiago, Mario E.PUR01321
86Stuart, SeanPUR159112,51,50
97Nieves Cobian, AngelPUR157811,51,51
104Valentin Baez, Bryan JayPUR16471111
1113Mercado Miranda, Carlos G.PUR01111
129Montanez Claudio, Gabriel E.PUR14640320
1310Bierd Santana, StevenPUR00320
148Velez Feliciano, VladimirPUR15380220
1512Lopez Feliciano, Diego A.PUR00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)