Ludhiana District School Chess Championship Under 06

Cập nhật ngày: 27.10.2026 01:12:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1GARVIT MAHENDRU0IND 2w½ 10b1 9b1 6w1 4w14,512,514,512,5
2VIAANSH GOYAL0IND 1b½ 7w+ 8w1 4b½ 9w14141612
3VEDANSH SOOD0IND 4w0 13b1 11w1 12b1 5w149,510,57
4EKANSH KAPOOR0IND 3b1 8w1 6b1 2w½ 1b03,515,517,511
5SEHREEN KAUR0IND 6b0 -1 12w1 9w+ 3b0313147
6CHESHTA0IND 5w1 12b1 4w0 1b0 8b1313146
7SAMRATH SINGH JAURA0IND 11w- 2b- 10w1 11b1 -1310137
8ABEER GARG0IND 10w1 4b0 2b0 13w+ 6w0212,514,54
9REYAN BANSAL 10IND 13w1 11b1 1w0 5b- 2b0211,513,53
10GIRISH RATTAN0IND 8b0 1w0 7b0 -1 12w1211,512,53
11ADVIK MAHAJAN0IND 7b+ 9w0 3b0 7w0 13b+211134
12VIRAJIT BHALLA0IND -1 6w0 5b0 3w0 10b0112131
13KIYANSH BANSAL0IND 9b0 3w0 -1 8b- 11w-1891

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)