Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Helyszíni regisztráció: 08:30-09:15
Kezdés: 09:30

XXX. Jubileumi Ünnepi Sakkverseny Levél A-csoport

Cập nhật ngày: 23.10.2026 15:13:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: sakklamikjanos@yahoo.com

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Hạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1Toth Tibor2062HUN 9b1 8w1 4b1 3w1 6b1 7w1 2b½16,529,527,752196
2Szunyogh Istvan1839HUN 10w0 12b1 8w0 16b1 9w0 5b1 1w½93,52611,251665
3Zsirai Balint1822HUN 11b1 13w1 10b1 1b0 7w1 4w0 9b05430141736
4Horvath Tibor1806HUN 12w1 7b1 1w0 8b½ 5w1 3b1 6w044,52814,751883
5Nagy Tibor1804HUN 13b0 15w1 9b0 11w1 4b0 2w0 12b11032361544
6Horvath Balint1799HUN 14w1 10b0 16w1 9b1 1w0 12b1 4b1352515,51778
7Kozak Tibor1779HUN 15b1 4w0 13b1 10w1 3b0 1b0 8w16426,511,51738
8Balint Laszlo1715HUN 16w1 1b0 2b1 4w½ 10b1 9w0 7b083,529,511,751724
9Balogh Zoltan1655HUN 1w0 14b1 5w1 6w0 2b1 8b1 3w12526,5151935
10Bona Adam1528HUN 2b1 6w1 3w0 7b0 8w0 14b0 15w1113229,51629
11Papp Erno Attila1491HUN 3w0 16b0 14w1 5b0 12w1 15b1 13w01331841492
12Marcibal Jozsef1488HUN 4b0 2w0 15b1 13w1 11b0 6w0 5w01422451502
13Skuta Balazs1480HUN 5w1 3b0 7w0 12b0 14w1 16b1 11b17420101648
14Rálisné Frank Annamária0HUN 6b0 9w0 11b0 15w0 13b0 10w1 16w01512431227
15Rokob Akos0HUN 7w0 5b0 12w0 14b1 16w0 11w0 10b01611911247
16Szépvölgyi Zétény0HUN 8b0 11w1 6b0 2w0 15b1 13w0 14b11232151539

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)