Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

XXX. Jubileumi Ünnepi Sakkverseny Levél C-csoport

Cập nhật ngày: 23.10.2026 13:53:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: sakklamikjanos@yahoo.com

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Hạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1Tóth-Tarsoly Hunor1178HUN 7w1 4b1 6w1 2b½ 5w1 11b1 3w116,529,526,25962
2Varga Fulop Dominik1112HUN 8b1 5w1 3b1 1w½ 4b1 6w1 10b126,52925,75975
3Komendánt Milán631HUN 9w1 13b1 2w0 6b0 10w1 5b0 1b073319495
4Kisgerocz Marcell Matteo578HUN 10b1 1w0 9b1 11w1 2w0 12b1 5w13528,515,5669
5Gősi Zalán506HUN 11w1 2b0 13w1 7b1 1b0 3w1 4b0542911640
6Ifj. Lamik Janos424HUN 12b1 8w1 1b0 3w1 9b1 2b0 11w1452714697
7Theiler Daniella345HUN 1b0 10w1 11b0 5w0 -1 9w0 13b19325,58286
8Porgei Zsombor315HUN 2w0 6b0 10w0 -1 11b0 13w1 12w½112,523,55,25168
9Tóth Dévald250HUN 3b0 12w1 4w0 13b1 6w0 7b1 -1642310363
10Takacs Benedek242HUN 4w0 7b0 8b1 12w1 3b0 -1 2w010324,57389
11Iro Marcell187HUN 5b0 -1 7w1 4b0 8w1 1w0 6b083298,5433
12Fogarasi Lili100HUN 6w0 9b0 -1 10b0 13w0 4w0 8b½131,5232,750
13Lukács Lilla100HUN -1 3w0 5b0 9w0 12b1 8b0 7w0122203,585

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)