Dwarka Chess Challenge Chess Tournament Under - 12 For Registration - 9873671342

Cập nhật ngày: 25.10.2026 11:17:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Savitri Joshi

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Download FilesDwarka Chess Challenge Tournament.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Ishan saini0IND 3w½ 7b1 9w1 12b1 2w14,514,514,512,75
2Avish Shrivastva0IND 9w½ 3b1 6b1 5w1 1b03,516,516,510,75
3Viaan Arora0IND 1b½ 2w0 11b1 14w1 5b13,515159,25
4Nihira0IND 16b1 14w1 5b0 6w1 7b½3,510,510,56
5Hitarth1452IND 15w1 10b1 4w1 2b0 3w0314147
6Mayank Kumar0IND 13w1 8b1 2w0 4b0 12w1314147
7Devansh0IND 11b½ 1w0 15w1 9b1 4w½314146,5
8Yuvraj Singh0IND -1 6w0 14b½ 13b1 10w½311,5126,5
9Raghav0IND 2b½ 11w1 1b0 7w0 16w12,513,513,54,25
10Yash Garg0IND 17w+ 5w0 12b0 15b1 8b½2,51111,54,5
11Randeep Dagar0IND 7w½ 9b0 3w0 16b1 14b12,510,510,53
12Arav Solanki0IND 14b0 13b1 10w1 1w0 6b0213,513,54,5
13Anav Srivastva0IND 6b0 12w0 16b1 8w0 15b12991
14Parth Arora0IND 12w1 4b0 8w½ 3b0 11w01,514,514,53,5
15Kshitij Kukreti0IND 5b0 16w1 7b0 10w0 13w0110,510,50
16Apurv Tomar0IND 4w0 15b0 13w0 11w0 9b0011,511,50
17Ivaan Chaturvedi0IND 10b- -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)