Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Dwarka Chess Challenge Chess Tournament Under - 08 For Registration - 9873671342

Cập nhật ngày: 24.10.2026 13:24:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Savitri Joshi

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Amogh Vohra0IND 9w0 6b1 11w0 13b½1,5137,57,50,75
2Avyukt Maheshwari0IND 10b0 16w0 14b0 6w1115880
3Ayaan Gulati0IND 11w0 8b0 6w1 17b0114990
4Ayansh Kanodia0IND 12b- 13b- -0 -0017000
5Darsh Gupta0IND 13w1 11b0 12w1 9b028993
6Gauraansh Arora0IND 14b0 1w0 3b0 2b00165,55,50
7Karanveerr Kakkar0IND 15w1 12b1 17w1 11b141999
8kiara Dewan0IND 16b0 3w1 13b1 14w1377,57,54,5
9Kushagr Chugh0IND 1b1 14w1 16b0 5w1348,58,55,5
10Pavish Aggarwal0IND 2w1 17b0 15b1 16w1358,58,55,5
11Rahul Kalluri0IND 3b1 5w1 1b1 7w0368,58,54,5
12Rehaan Rawat0IND 4w+ 7w0 5b0 15w½1,5118,592,25
13Rudransh Tyagi0IND 5b0 4w+ 8w0 1w½1,5127,582,25
14Sriniketan S A0IND 6w1 9b0 2w1 8b029771
15Vedarth Bansal0IND 7b0 -1 10w0 12b½1,51010102,25
16Vivaan Goyal0IND 8w1 2b1 9w1 10b03310107
17Arnav0IND -1 10w1 7b0 3w13210117

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)