Not: Tüm linklerin (günlük 100.000 site ve üzeri) Google, Yahoo and Co gibi arama motorları tarafından günlük taranarak sunucu yükünün azaltılması için aşağıdaki düğme tıklandıktan sonra 2 haftadan (bitiş tarihi) daha eski turnuvalar için tüm bağlantılar gösterilir:


Turnuva detaylarını göster
 

Sáng thứ 6 ngày 23/10/2026
Thời gian: từ 7h45 - 11h00
Đấu 6 ván

Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nam Lớp 5

Son güncelleme23.10.2026 05:10:30, Oluşturan/Son Yükleme: Lion Chess Club, Da Nang, Viet Nam

Sporcu Ara Arama

6. Turdan Sonra Çapraz Tablo

SıraİsimRtgFED1.Tur2.Tur3.Tur4.Tur5.Tur6.TurPuan EB1  EB2  EB3 
1Trần Lê Minh Hy0PDO 2w½ 11b1 13w1 9b1 5w1 10b15,50,5235
2Nguyễn Minh Nhật0PDO 1b½ 10w1 15b1 21w1 7b1 5w15,50,522,55
3Trần Cao Hạo Nhiên0PDO 9w0 31w1 24b1 6b1 14w1 4b150185
4Phan Xuân Cảnh0PDO 25b1 6b1 9w½ 17b1 13w1 3w04,5020,54
5Đỗ Trùng Nhật Minh0PDO 8b1 27w1 14b1 7w1 1b0 2b040244
6Hoàng Ngọc Anh Duy0PDO 16b1 4w0 27b1 3w0 11w1 17b140214
7Nguyễn Trần Quốc Anh0PDO 30w1 18b1 17w1 5b0 2w0 13b14019,54
8Nguyễn Phạm Nguyên Khoa0PDO 5w0 30b1 18w1 13b0 19w1 16b140174
9Mai Nguyễn Huy Khánh0PDO 3b1 28w1 4b½ 1w0 10b0 22w13,50233
10Hoàng Công Mạnh0PDO 11w½ 2b0 30w1 12b1 9w1 1w03,5022,53
11Phạm Quốc Thịnh0PDO 10b½ 1w0 19b1 22w1 6b0 14b13,5021,53
12Nguyễn Phúc Hưng0PDO 15b1 14w0 22b½ 10w0 29b1 21w13,5016,53
13Trần Nguyễn Thiện Nhân0PDO 21b1 24w1 1b0 8w1 4b0 7w03022,53
14Trần Quang Trí0PDO 26w1 12b1 5w0 16b1 3b0 11w030213
15Dương Đức Nam0PDO 12w0 26b1 2w0 27b1 16w0 23b13018,53
16Phan Hiếu Minh Phúc0PDO 6w0 29b1 25b1 14w0 15b1 8w030183
17Trần Đăng Khoa0PDO 31b1 22w1 7b0 4w0 26b1 6w030183
18Nguyễn Bá Dương0PDO 19b1 7w0 8b0 26w0 24b1 25w130173
19Võ Minh Sang0PDO 18w0 32b1 11w0 24w1 8b0 28b13014,53
20Trần Gia Huy0PDO 24b0 21w0 32w1 23b0 30w1 26w130103
21Nguyễn Minh Thiện0PDO 13w0 20b1 28w1 2b0 23w½ 12b02,5019,52
22Huỳnh Hải Đăng0PDO 23w1 17b0 12w½ 11b0 28w1 9b02,50182
23Phan Hoài Ân0PDO 22b0 25w0 31b1 20w1 21b½ 15w02,50142
24Lê An Phúc0PDO 20w1 13b0 3w0 19b0 18w0 30b120182
25Lê Tiến Đạt0PDO 4w0 23b1 16w0 28b0 27w1 18b020172
26Nguyễn Ngọc Hưng0PDO 14b0 15w0 29w1 18b1 17w0 20b020172
27Phan Minh Nhật0PDO 29w1 5b0 6w0 15w0 25b0 32b120152
28Trần Đình Khánh Hưng0PDO 32w1 9b0 21b0 25w1 22b0 19w02013,52
29Lê Khánh Quân0PDO 27b0 16w0 26b0 32w1 12w0 31b12011,52
30Dương Hiển Lê Quân0PDO 7b0 8w0 10b0 31w1 20b0 24w01117,51
31Nguyễn Đình Trí0PDO 17w0 3b0 23w0 30b0 32b1 29w01013,51
32Nguyễn Đức Bảo Long0PDO 28b0 19w0 20b0 29b0 31w0 27w000130

Analiz:
Eşitlik Bozma1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Eşitlik Bozma2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Eşitlik Bozma3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)