Not: Tüm linklerin (günlük 100.000 site ve üzeri) Google, Yahoo and Co gibi arama motorları tarafından günlük taranarak sunucu yükünün azaltılması için aşağıdaki düğme tıklandıktan sonra 2 haftadan (bitiş tarihi) daha eski turnuvalar için tüm bağlantılar gösterilir:
Turnuva detaylarını göster
Sáng thứ 6 ngày 23/10/2026 Thời gian: từ 7h45 - 11h00 Đấu 6 vánGiải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nam Lớp 5Son güncelleme23.10.2026 05:10:30, Oluşturan/Son Yükleme: Lion Chess Club, Da Nang, Viet Nam
Eşlendirmeler/Sonuçlar2. Tur
| Masa | No. | | Beyaz | Rtg | Puan | Sonuç | Puan | | Siyah | Rtg | No. |
| 1 | 1 | | Đỗ, Trùng Nhật Minh | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Phan, Minh Nhật | 0 | 22 |
| 2 | 5 | | Hoàng, Ngọc Anh Duy | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Phan, Xuân Cảnh | 0 | 23 |
| 3 | 25 | | Trần, Đăng Khoa | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Huỳnh, Hải Đăng | 0 | 6 |
| 4 | 9 | | Mai, Nguyễn Huy Khánh | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Trần, Đình Khánh Hưng | 0 | 26 |
| 5 | 29 | | Trần, Nguyễn Thiện Nhân | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Lê, An Phúc | 0 | 12 |
| 6 | 17 | | Nguyễn, Phúc Hưng | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Trần, Quang Trí | 0 | 30 |
| 7 | 32 | | Nguyễn, Bá Dương | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn, Trần Quốc Anh | 0 | 18 |
| 8 | 13 | | Nguyễn, Minh Nhật | 0 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Hoàng, Công Mạnh | 0 | 4 |
| 9 | 19 | | Phạm, Quốc Thịnh | 0 | ½ | 0 - 1 | ½ | | Trần, Lê Minh Hy | 0 | 28 |
| 10 | 15 | | Nguyễn, Ngọc Hưng | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Dương, Đức Nam | 0 | 2 |
| 11 | 3 | | Dương, Hiển Lê Quân | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn, Phạm Nguyên Khoa | 0 | 16 |
| 12 | 7 | | Lê, Khánh Quân | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Phan, Hiếu Minh Phúc | 0 | 20 |
| 13 | 21 | | Phan, Hoài Ân | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Lê, Tiến Đạt | 0 | 8 |
| 14 | 24 | | Trần, Cao Hạo Nhiên | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Đình Trí | 0 | 10 |
| 15 | 11 | | Nguyễn, Đức Bảo Long | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Võ, Minh Sang | 0 | 31 |
| 16 | 27 | | Trần, Gia Huy | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn, Minh Thiện | 0 | 14 |
|
|
|
|