Sáng thứ 5 ngày 22/10/2026 Thời gian: từ 7h45 - 11h00 Đấu 6 vánGiải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nữ Lớp 4Última actualización22.10.2026 05:36:49, Propietario/Última carga: Lion Chess Club, Da Nang, Viet Nam
| Selección de torneo | Bảng Nam Lớp 1 , Bảng Nam Lớp 2 , Bảng Nam Lớp 3 , Bảng Nam Lớp 4 , Bảng Nam Lớp 5 Bảng Nữ Lớp 1 , Bảng Nữ Lớp 2, Bảng Nữ Lớp 3, Bảng Nữ Lớp 4 , Bảng Nữ Lớp 5 |
| Seleccionar parámetros | Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos |
| Listados | Ranking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios |
| Cuadro cruzado por clasificación final después de 6 rondas, Cuadro cruzado por ranking inicial |
| Emparejamientos por mesas | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6/6 , sin emparejar |
| Clasificación después de | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6 |
| Excel e impresión | Exportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes |
Ranking inicial
| No. | | Nombre | FIDE-ID | FED | Elo | Club/Ciudad |
| 1 | | Đinh, Nguyễn Linh Đan | | PDO | 0 | 4/13 |
| 2 | | Huỳnh, Phương Minh Anh | | PDO | 0 | 4/5 |
| 3 | | Lê, Đặng Bảo Trân | | PDO | 0 | 4/2 |
| 4 | | Lê, Nguyễn Anh Sa | | PDO | 0 | 4/1 |
| 5 | | Lê, Nguyễn Kim Ngân | | PDO | 0 | 4/9 |
| 6 | | Lê, Nguyễn Nhã Minh | | PDO | 0 | 4/16 |
| 7 | | Mai, Vàng Á Châu | | PDO | 0 | 4/1 |
| 8 | | Nguyễn, Hoàng Quyên | | PDO | 0 | 4/17 |
| 9 | | Trần, Đình Tuệ Minh | | PDO | 0 | 4/16 |
| 10 | | Nguyễn, Minh Khuê | | PDO | 0 | 4/5 |
| 11 | | Nguyễn, Ngọc Huyền Anh | | PDO | 0 | 4/12 |
| 12 | | Nguyễn, Phương Thảo Nhi | | PDO | 0 | 4/3 |
| 13 | | Nguyễn, Trịnh Mai Hương | | PDO | 0 | 4/6 |
| 14 | | Phan, Hoàng Yến | | PDO | 0 | 4/11 |
| 15 | | Trần, Nguyễn Ngọc Châu | | PDO | 0 | 4/3 |
| 16 | | Trần, Nhã Linh | | PDO | 0 | 4/13 |
| 17 | | Văn, Ngọc Gia Hân | | PDO | 0 | 4/12 |
| 18 | | Võ, Diệp Mai Yên | | PDO | 0 | 4/9 |
| 19 | | Võ, Hoàng Quỳnh Ngân | | PDO | 0 | 4/9 |
| 20 | | Vũ, Thị Phương Linh | | PDO | 0 | 4/6 |
|
|
|
|