Sáng thứ 5 ngày 22/10/2026 Thời gian: từ 7h45 - 11h00 Đấu 6 vánGiải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nam Lớp 4Última actualización22.10.2026 05:36:22, Propietario/Última carga: Lion Chess Club, Da Nang, Viet Nam
Emparejamientos/Resultados3. Ronda
| M. | No. | | White | Elo | Pts. | Resultado | Pts. | | Black | Elo | No. |
| 1 | 8 | | Hoàng, Ngọc Quốc Bảo | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Nguyễn, Phúc Lâm | 0 | 23 |
| 2 | 20 | | Nguyễn, Minh Triết | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Nguyễn, Phước Nhật Minh | 0 | 24 |
| 3 | 22 | | Nguyễn, Phúc Đăng Khoa | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Phạm, Trường An | 0 | 27 |
| 4 | 30 | | Trần, Đình Nguyên | 0 | 2 | ½ - ½ | 1½ | | Huỳnh, Hồng Phú | 0 | 9 |
| 5 | 26 | | Phạm, Nguyễn | 0 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | | Nguyễn, Đức Thiên Ân | 0 | 17 |
| 6 | 28 | | Phan, Đăng Khoa | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Alex, Ploang Đức Trí | 0 | 1 |
| 7 | 2 | | Cao, Hoàng Khải | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn, Phan Minh Quân | 0 | 21 |
| 8 | 18 | | Nguyễn, Khánh Thiên | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Đỗ, Bá Nhật Khang | 0 | 3 |
| 9 | 4 | | Đỗ, Công Duy | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Trần, Anh Đức Thông | 0 | 29 |
| 10 | 6 | | Dương, Trọng Nhân | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Trần, Minh Anh | 0 | 31 |
| 11 | 35 | | Vũ, Minh Nhật | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn, Tài Khải Nguyên | 0 | 11 |
| 12 | 12 | | Lê, Minh Trung | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Trần, Nguyễn Văn Khang | 0 | 32 |
| 13 | 15 | | Nguyễn, Đình Anh Vũ | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn, Lê Thanh Trung | 0 | 36 |
| 14 | 34 | | Võ, Trần Anh Kiệt | 0 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Trương, Văn Hữu Trí | 0 | 33 |
| 15 | 16 | | Nguyễn, Đình Khôi Vĩ | 0 | ½ | 0 - 1 | 0 | | Dương, Ngọc Quang Nam | 0 | 5 |
| 16 | 14 | | Nguyễn, Anh Gia Bảo | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Hồ, Văn Tiến | 0 | 7 |
| 17 | 10 | | Huỳnh, Ngọc Nguyên Tín | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Minh Phú | 0 | 19 |
| 18 | 25 | | Phạm, Đăng Khoa | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễ, Đức Nam | 0 | 13 |
|
|
|
|