Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

Sáng thứ 4 ngày 21/10/2026
Thời gian: từ 7h45 - 11h00
Đấu 6 ván

Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nam Lớp 3

Darrera actualització21.10.2026 05:34:20, Creador/Darrera càrrega: Lion Chess Club, Da Nang, Viet Nam

Search for player Cerca

Taula creuada pel rànquing inicial

Núm.NomEloFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.RdPts.Ordre Des1  Des2  Des3 
1Đặng Công Tuấn Khoa0PDO 18w0 17b0 4w0 13b0 -1 19b0135013,51
2Đoàn Văn Minh Quân0PDO 19b1 20w1 21b1 28w1 15b0 30w0460234
3Đoàn Công Trí0PDO 20w0 19b1 8w0 17b0 13w0 9b1229014,52
4Hoàng Huỳnh Phúc Khang0PDO 21b0 23w½ 1b1 20w0 14b1 25w02,525012,52
5Hoàng Phước Thịnh0PDO 22w0 24b0 23b1 25w0 9b1 21w13230153
6Hoàng Văn Hiếu Khoa0PDO 23b1 21w0 26b0 24w1 22b0 27w13200173
7Lê Bảo Nam0PDO 24w1 22b0 25w1 8b0 18w1 32b03170213
8Lê Đình Bảo Long0PDO 25b1 26w½ 3b1 7w1 30w0 16b03,512022,53
9Lê Đức Trung0PDO 26w0 25b0 19w1 34b0 5w0 3w0134018,51
10Lê Minh Hiếu0PDO 27b1 28w0 24b1 26w1 33b0 31w0315022,53
11Lê Viết Thiên An0PDO 28w0 27b1 32w0 29b1 20b½ 34w02,524019,52
12Mai Hoàng Huy0PDO 29b1 30w0 31b1 22w1 35b1 15w0450244
13Nguyễn Công Hoàng Khải0PDO 30w0 32b0 27w0 1w1 3b1 18b0227017,52
14Nguyễn Đức Thịnh0PDO 31b0 29w1 33w0 27b½ 4w0 24w01,532017,51
15Nguyễn Hoàng Phúc0PDO 32w1 34b1 22w1 30b½ 2w1 12b15,510,5255
16Nguyễn Huy Hoàng0PDO 33b1 31w1 28b0 35w0 21b1 8w147021,54
17Nguyễn Mạnh Tín0PDO 34w0 1w1 35b0 3w1 31b0 29w1322015,53
18Nguyễn Minh Anh Vũ0PDO 1b1 35w1 30b0 33w0 7b0 13w1319018,53
19Nguyễn Minh Triết0PDO 2w0 3w0 9b0 -1 24b0 1w12310132
20Nguyễn Phan Gia Bảo0PDO 3b1 2b0 34w½ 4b1 11w½ 26b03180192
21Nguyễn Tấn Vũ Hoàng0PDO 4w1 6b1 2w0 32b0 16w0 5b0226020,52
22Nguyễn Thanh Lâm Phú0PDO 5b1 7w1 15b0 12b0 6w1 35w148021,54
23Nguyễn Trung Kiên0PDO 6w0 4b½ 5w0 31w0 29b0 -11,5330161
24Nguyễn Trương Phúc An0PDO 7b0 5w1 10w0 6b0 19w1 14b1321015,53
25Nguyễn Viết Hoàng0PDO 8w0 9w1 7b0 5b1 27w½ 4b13,5140153
26Nguyễn Xuân Hoàng Bách0PDO 9b1 8b½ 6w1 10b0 34w1 20w14,540174
27Pham Anh Quân0PDO 10w0 11w0 13b1 14w½ 25b½ 6b0228015,51
28Thái Hoàng Nguyên Trí0PDO 11b1 10b1 16w1 2b0 32w1 33w153021,55
29Trần Đông Quân0PDO 12w0 14b0 -1 11w0 23w1 17b0230014,52
30Trần Phước Khôi0PDO 13b1 12b1 18w1 15w½ 8b1 2b15,520,5225
31Trần Phước Khôi Nguyên0PDO 14w1 16b0 12w0 23b1 17w1 10b14110174
32Trần Võ Tâm Anh0PDO 15b0 13w1 11b1 21w1 28b0 7w14100204
33Trương Phúc Uy0PDO 16w0 -1 14b1 18b1 10w1 28b049020,54
34Võ Hoàng Nhật0PDO 17b1 15w0 20b½ 9w1 26b0 11b13,513019,53
35Nguyễn Hữu Đăng Khoa0PDO -1 18b0 17w1 16b1 12w0 22b03160213

Anotació:
Desempat1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Desempat2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Desempat3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)