Sáng thứ 4 ngày 21/10/2026 Thời gian: từ 7h45 - 11h00 Đấu 6 vánGiải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nam Lớp 3Darrera actualització21.10.2026 05:34:20, Creador/Darrera càrrega: Lion Chess Club, Da Nang, Viet Nam
| Selecció del torneig | Bảng Nam Lớp 1 , Bảng Nam Lớp 2 , Bảng Nam Lớp 3 , Bảng Nam Lớp 4 , Bảng Nam Lớp 5 Bảng Nữ Lớp 1 , Bảng Nữ Lớp 2, Bảng Nữ Lớp 3, Bảng Nữ Lớp 4 , Bảng Nữ Lớp 5 |
| Selecciona paràmetres | Mostra els detalls del torneig, Link tournament to the tournament calendar |
| Llistes | Rànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Estadístiques de la Federació, partides i títols, Alphabetical list all groups, Taula d'horaris |
| Taula creuada de classificació final després de 6 rondes, Taula creuada pel rànquing inicial |
| Aparellaments per taulers | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6/6 , Sense emparellar |
| Classificació després de | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6 |
| Excel i impressió | Exporta a Excel (.xlsx), Exporta a fitxer PDF, QR-Codes |
Rànquing inicial
| Núm. | | Nom | FideID | FED | Elo | Club/Ciutat |
| 1 | | Đặng, Công Tuấn Khoa | | PDO | 0 | 3/3 |
| 2 | | Đoàn, Văn Minh Quân | | PDO | 0 | 3/2 |
| 3 | | Đoàn, Công Trí | | PDO | 0 | 3/6 |
| 4 | | Hoàng, Huỳnh Phúc Khang | | PDO | 0 | 3/14 |
| 5 | | Hoàng, Phước Thịnh | | PDO | 0 | 3/12 |
| 6 | | Hoàng, Văn Hiếu Khoa | | PDO | 0 | 3/10 |
| 7 | | Lê, Bảo Nam | | PDO | 0 | 3/3 |
| 8 | | Lê, Đình Bảo Long | | PDO | 0 | 3/3 |
| 9 | | Lê, Đức Trung | | PDO | 0 | 3/10 |
| 10 | | Lê, Minh Hiếu | | PDO | 0 | 3/4 |
| 11 | | Lê, Viết Thiên An | | PDO | 0 | 3/12 |
| 12 | | Mai, Hoàng Huy | | PDO | 0 | 3/8 |
| 13 | | Nguyễn, Công Hoàng Khải | | PDO | 0 | 3/15 |
| 14 | | Nguyễn, Đức Thịnh | | PDO | 0 | 3/9 |
| 15 | | Nguyễn, Hoàng Phúc | | PDO | 0 | 3/5 |
| 16 | | Nguyễn, Huy Hoàng | | PDO | 0 | 3/14 |
| 17 | | Nguyễn, Mạnh Tín | | PDO | 0 | 3/11 |
| 18 | | Nguyễn, Minh Anh Vũ | | PDO | 0 | 3/6 |
| 19 | | Nguyễn, Minh Triết | | PDO | 0 | 3/8 |
| 20 | | Nguyễn, Phan Gia Bảo | | PDO | 0 | 3/15 |
| 21 | | Nguyễn, Tấn Vũ Hoàng | | PDO | 0 | 3/3 |
| 22 | | Nguyễn, Thanh Lâm Phú | | PDO | 0 | 3/6 |
| 23 | | Nguyễn, Trung Kiên | | PDO | 0 | 3/11 |
| 24 | | Nguyễn, Trương Phúc An | | PDO | 0 | 3/1 |
| 25 | | Nguyễn, Viết Hoàng | | PDO | 0 | 3/11 |
| 26 | | Nguyễn, Xuân Hoàng Bách | | PDO | 0 | 3/4 |
| 27 | | Pham, Anh Quân | | PDO | 0 | 3/1 |
| 28 | | Thái, Hoàng Nguyên Trí | | PDO | 0 | 3/1 |
| 29 | | Trần, Đông Quân | | PDO | 0 | 3/14 |
| 30 | | Trần, Phước Khôi | | PDO | 0 | 3/5 |
| 31 | | Trần, Phước Khôi Nguyên | | PDO | 0 | 3/11 |
| 32 | | Trần, Võ Tâm Anh | | PDO | 0 | 3/6 |
| 33 | | Trương, Phúc Uy | | PDO | 0 | 3/7 |
| 34 | | Võ, Hoàng Nhật | | PDO | 0 | 3/2 |
| 35 | | Nguyễn, Hữu Đăng Khoa | | PDO | 0 | 3/6 |
|
|
|
|