Дополнительная информация по телефону:
+7 999 089 2016 Андрей Сергеевич
1 тур 24 октября в 11:30

☯"Chessopen27"☯ - 24-25 октября 2026

Ban Tổ chứcАНО "Шахматный клуб "Открытие"
Liên đoànRussia ( RUS )
Trưởng Ban Tổ chứcКим Игорь Михайлович
Tổng trọng tàiКольцов Андрей Сергеевич
Phó Tổng Trọng tàiХегай Александр Леонидович
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 минут + 5 секунд
Địa điểmХабаровск ул. Амурский бульвар, 12
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/24 đến 2026/10/25
Rating trung bình / Average age1090 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:20:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Semeniuk Natalia ( Russia, Khabarovsk)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3 
1Тильман Леонид Ильич1144RUS 8w1 9b1 2w0 12b1 11w0 5b1 3w1 4b1 6w1744487
2Половяненко Павел Викторович1238RUS 14b1 3w1 1b1 6w1 4b0 11b1 12w½ 5b½ 7w1743,547,56
3Гуслова Анастасия Ильинична1162RUS 19w1 2b0 8w1 5b1 6b1 4w1 1b0 12b½ 13w16,544476
4Батомункуев Саян Анандаевич1152RUS 13b1 16w0 11b1 10w1 2w1 3b0 6b1 1w0 12b1644486
5Заболотников Дмитрий Сергеевич1129RUS 10b1 6w0 17b1 3w0 13b1 1w0 11b1 2w½ 14b15,542435
6Львов Дмитрий Ильич1192RUS 18w1 5b1 12w1 2b0 3w0 9b1 4w0 11w1 1b0545465
7Ткаченко Софья Сергеевна1040RUS 16b0 11w0 15b1 17w1 10b1 12w0 9b1 8w1 2b0537,538,55
8Рыбко Амалия Юрьевна1000RUS 1b0 15w1 3b0 13w0 19b1 14w1 10w1 7b0 17w1536,537,55
9Фоминых Кирилл Денисович1000RUS 11b½ 1w0 13b1 19w1 12b½ 6w0 7w0 -1 18b1536374
10Сердюков Савелий Иванович1000RUS 5w0 -1 14b1 4b0 7w0 13w1 8b0 18b1 15w1535,536,55
11Макеев Владислав Владимирович1061RUS 9w½ 7b1 4w0 14b1 1b1 2w0 5w0 6b0 -14,54447,54
12Гайдар Эрик Олегович1167RUS 15b1 17w1 6b0 1w0 9w½ 7b1 2b½ 3w½ 4w04,543,544,53
13Пелих Даниил Максимович1000RUS 4w0 18b1 9w0 8b1 5w0 10b0 17w1 15b1 3b0435,536,54
14Бражников Артём Денисович1000RUS 2w0 19b1 10w0 11w0 15b1 8b0 18w1 17b1 5w0432,533,54
15Ермошина Альбина Антоновна1000RUS 12w0 8b0 7w0 18b1 14w0 17b1 -1 13w0 10b0331323
16Евдокимова Ева Романовна1431RUS 7w1 4b1 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0239,542,52
17Щетина Кирилл Максимович1000RUS -1 12b0 5w0 7b0 18w½ 15w0 13b0 14w0 8b01,534,535,51
18Гарбузов Павел Ильич1000RUS 6b0 13w0 19b0 15w0 17b½ -1 14b0 10w0 9w01,529,530,51
19Ким Виталий Дмитриевич1000RUS 3b0 14w0 18w1 9b0 8w0 -0 -0 -0 -0131321

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)