SDH CHESS COMPETITION 3.0 TAHUN 2026 KATEGORI BEREGU SEKOLAH DASAR (SD)

Cập nhật ngày: 21.10.2026 11:48:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng xếp hạng, Danh sách các đội, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
117SDK CBM A5410990
212SDH KNIGHT5230771
32SD KIMS5230771
415SDH VANGUARD531176,50
59SDH EAGLE523076,50
618SDK CBM B522166,50
76SDH BOYA5221660
820SGS5221660
919SDN KELAPA 5521255,50
1014SDH RAJAWALI521254,50
1110SDH FALCON513154,50
128SDH CHECKMATE5212540
133SD LENTERA A512244,50
145SD LENTERA C512244,50
157SDH CHAMPION520343,50
1616SDH WARRIOR520343,50
1711SDH GIRLS POWER512243,50
184SD LENTERA B5032330
191ESCS501412,50
2013SDH PHOENIX5014120

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints