- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất) + Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; + Trên 10 Team sẽ trao thêm giải Đồng đội91st Parents-Love-Chess Rated Series - Standard Zadnja izmjena30.10.2026 11:56:09, Creator/Last Upload: Parents-Love-Chess
| Odabir turnira | 89th - Rapid (1/11), 90th - Blitz (1/11) 91st - Standard (7-8/11) 92nd - Rapid (21/11), 93rd - Blitz (21/11) |
| Linkovi | Početna Stranica Organizatora, FaceBook, GoogleMaps, Link tournament to the tournament calendar |
| Odabir parametara | pokaži podatke o turniru, pokaži zastave
|
| Liste | Lista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica |
| Pretvori u Excel i Printaj | Pretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes |
Abecedna lista igrača
| Br. | | Ime | FideID | Rtg | FED | Typ | Sk. | Klub/Grad |
| 1 | | Huỳnh, Thiên Ân | 12471682 | 1745 | VIE | U10 | | TP.HCM |
| 2 | | Lê, Hồng Anh | 12494682 | 0 | VIE | U12 | | Bishop Legion |
| 3 | | Lê, Hồng Vũ | 12494674 | 0 | VIE | U12 | | Bishop Legion |
| 4 | | Ngô, Minh Hằng | 12426768 | 1685 | VIE | | x | Parents-Love-Chess |
| 5 | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | 1685 | VIE | S35 | x | Parents-Love-Chess |
| 6 | | Nguyễn, Quốc Khánh | 12484504 | 1572 | VIE | S35 | | Masters of Time |
| 7 | | Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | 2069 | VIE | | x | Đồng Tháp |
| 8 | | Nguyễn, Đăng Gia Nhi | 561022420 | 0 | VIE | U06 | x | Cờ vua Hòa Hưng |
| 9 | | Trình, Minh Anh | 12488747 | 0 | VIE | U06 | | Cờ vua Hòa Hưng |
| 10 | | Trương, Phúc Nhật Nguyên | 12450480 | 1716 | VIE | U08 | | TP.HCM |
| 11 | | Võ, Đại Hoài Đức | 12400033 | 1923 | VIE | S35 | c | Masters of Time |
| 12 | | Võ, Quang Minh | 12485047 | 1460 | VIE | U08 | | TP.HCM |
| 13 | AIM | Vũ, Hạo Nhiên | 12460796 | 1525 | VIE | U08 | c | TP.HCM |
|
|
|
|