Turnamen Catur Sekarisidenan Banyumas Dalam Rangka Uitah CMB Ke-8,Kategori SDCập nhật ngày: 25.10.2026 08:40:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan
| Giải/ Nội dung | senior, SD, SMP,Mts,SMA |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Abid, | | INA | 0 |
| 2 | | Aimar, Habibi | | INA | 0 |
| 3 | | Aqifa, | | INA | 0 |
| 4 | | Arda, | | INA | 0 |
| 5 | | Arfadia, Syakila | | INA | 0 |
| 6 | | Belflean, Sannier | | INA | 0 |
| 7 | | Faeyza, | | INA | 0 |
| 8 | | Gafin, Hanizan | | INA | 0 |
| 9 | | Gagah, | | INA | 0 |
| 10 | | Gaizan, Zafarani Akhmad | | INA | 0 |
| 11 | | Lana, Ganz | | INA | 0 |
| 12 | | Lizaul, Velicia | | INA | 0 |
| 13 | | Naufal, Alfarizi | | INA | 0 |
| 14 | | Syam, Anbiya Mubarok | | INA | 0 |
| 15 | | Balfgreat, Sannier | | INA | 0 |
|
|
|
|