Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Turnamen Catur Sekarisidenan Banyumas Dalam Rangka Uitah CMB Ke-8,Kategori SD

Cập nhật ngày: 25.10.2026 08:40:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5Hạng HS1  HS2  HS3 
1Abid0INA 8w0 4b0 2w1 14b0 -1102144
2Aimar Habibi0INA 9b0 7w0 1b0 -1 10w1132113,5
3Aqifa0INA 10w0 6b1 5w1 8b0 4w012211,53,5
4Arda0INA 11b0 1w1 13b1 9w½ 3b143,5137,25
5Arfadia Syakila0INA 12w0 -1 3b0 13w0 6b015110,51
6Belflean Sannier0INA 13b0 3w0 -1 10b½ 5w192,594,25
7Faeyza0INA 14w½ 2b1 8w½ 12b0 13w17313,57,25
8Gafin Hanizan0INA 1b1 11w½ 7b½ 3w1 15w05315,57,75
9Gagah0INA 2w1 12b0 10w1 4b½ 14w082,513,55,25
10Gaizan Zafarani Akhmad0INA 3b1 15w0 9b0 6w½ 2b0141,5133,25
11Lana Ganz0INA 4w1 8b½ 14w1 15b1 12w114,51715,5
12Lizaul Velicia0INA 5b1 9w1 15b0 7w1 11b063156,5
13Naufal Alfarizi0INA 6w1 14b0 4w0 5b1 7b011213,53,5
14Syam Anbiya Mubarok0INA 7b½ 13w1 11b0 1w1 9b133,5148
15Balfgreat Sannier0INA -1 10b1 12w1 11w0 8b1241610

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)