AUTUMN CHESS-2026(группа В) | Ban Tổ chức | Шахматный клуб"ДЕБЮТ" |
| Liên đoàn | Russia ( RUS ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Ключников Всеволод Васильевич 54101212(122482) |
| Tổng trọng tài | Ключников Всеволод Васильевич 54101212(122482) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 30' + 30" |
| Địa điểm | Ростов-на-Дону |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/24 đến 2026/10/25 |
| Rating trung bình / Average age | 1014 / 9 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 25.10.2026 12:00:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rostov Region Chess Federation
| Giải/ Nội dung | В |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Муравейников, Лев | | RUS | 1199 |
| 2 | | Хохлов, Владислав | | RUS | 1046 |
| 3 | | Данилов, Дмитрий Александрович | | RUS | 1000 |
| 4 | | Кожевникова, Полина | | RUS | 1000 |
| 5 | | Малов, Артем Евгеньевич | | RUS | 1000 |
| 6 | | Папанов, Михаил Алексеевич | | RUS | 1000 |
| 7 | | Сидорова, Кристина Игоревна | | RUS | 1000 |
| 8 | | Слижевский, Роман | | RUS | 1000 |
| 9 | | Солодкая, Екатерина Николаевна | | RUS | 1000 |
| 10 | | Тишков, Никита Константинович | | RUS | 1000 |
| 11 | | Градобоев, Назар Евгеньевич | | RUS | 0 |
| 12 | | Гусева, Ксения | | RUS | 0 |
| 13 | | Денисов, Матвей Андреевич | | RUS | 0 |
| 14 | | Мартынов, Тимур Максимович | | RUS | 0 |
| 15 | | Нестерова, Виктория | | RUS | 0 |
| 16 | | Соловьева, Арина Николаевна | | RUS | 0 |
| 17 | | Филатов, Мирон Дмитриевич | | RUS | 0 |
| 18 | | Шевченко, Михаил Юрьевич | | RUS | 0 |
|
|
|
|