AUTUMN CHESS-2026(группа В)

Cập nhật ngày: 25.10.2026 12:00:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rostov Region Chess Federation

Giải/ Nội dungВ
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtg HS1  HS2  HS3 
15Малов, Артем ЕвгеньевичRUS1000624,526,5
210Тишков, Никита КонстантиновичRUS10005,52830
33Данилов, Дмитрий АлександровичRUS10005,526,529,5
41Муравейников, ЛевRUS1199522,522,5
58Слижевский, РоманRUS10004,527,530,5
69Солодкая, Екатерина НиколаевнаRUS1000423,525,5
77Сидорова, Кристина ИгоревнаRUS1000422,522,5
818Шевченко, Михаил ЮрьевичRUS042022
92Хохлов, ВладиславRUS10463,52931
104Кожевникова, ПолинаRUS1000327,529,5
1114Мартынов, Тимур МаксимовичRUS0325,527,5
1212Гусева, КсенияRUS0322,524,5
1313Денисов, Матвей АндреевичRUS032020
1417Филатов, Мирон ДмитриевичRUS0316,516,5
1511Градобоев, Назар ЕвгеньевичRUS022222
1615Нестерова, ВикторияRUS022121
176Папанов, Михаил АлексеевичRUS100021719
1816Соловьева, Арина НиколаевнаRUS001921

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)