Reģistrācija slēgta !!!Reģistrācija slēgta !!! ♗Olaines Šaha rudens bērniem 2026 Rezervisti♗ | Ban Tổ chức | Olaines Šaha klubs, Olaines Sporta centrs, Latvijas Šaha Federācija, RŠF |
| Liên đoàn | Latvia ( LAT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | MK Skujina Guna FIDE ID 11600276, GM Miezis Normunds FIDE ID 11600136 |
| Tổng trọng tài | IA Cimins Alberts FIDE ID 11601787 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Laizans Aivars FIDE ID 11603348 |
| Trọng tài | FA Kokina Elizabete FIDE ID 11616849 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 min.+5 sek. |
| Địa điểm | 33a Zemgales street, Olaine, Latvia |
| Số ván | 8 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/11/21 |
| Rating trung bình / Average age | 1450 / 11 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 21.10.2026 18:57:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Riga Chess federation
| Giải/ Nội dung | A I un II sporta klases, B III un IV sporta klases, C Iesācēji, Rezervisti |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | I | Liepina, Daniela Nikola | 11621176 | LAT | 1636 | w | U18 | 15 | Olaine/RŠS/Ungurs |
| 2 | | III | Vilcins, Janis | 11649054 | LAT | 1611 | | U12 | 8 | A.B.Šahs/Bētiņš |
| 3 | | II | Menteshashvili, Mikhail | 11643617 | LAT | 1576 | | U12 | 14 | Jurmalachess/N.Kovšuns |
| 4 | | II | Melnikovs, Daniils | 11637471 | LAT | 1575 | | U14 | 6 | V.Versinins |
| 5 | | II | Kokorevics, Krisjanis | 11643412 | LAT | 1539 | | U12 | 17 | Sigulda |
| 6 | | II | Leonovs, Nikolas | 11634430 | LAT | 1417 | | U14 | 4 | |
| 7 | | II | Deicmanis, Bruno | 11651695 | LAT | 0 | | U12 | 16 | AB Šahs/A.Bētiņš |
| 8 | | III | Putans, Mikus | 11649003 | LAT | 0 | | U12 | 19 | AB Šahs/A.Bētiņš |
| 9 | | IV | Arinkina, Ariana | 11655194 | LAT | 0 | w | U12 | 18 | RŠS/I.Paune |
| 10 | | IV | Berzins, Karlis | 11663278 | LAT | 0 | | U12 | 9 | AB Šahs/Arnis Bētiņš |
| 11 | | IV | Borisovs, Radmirs | 11646128 | LAT | 0 | | U10 | 3 | Olaines SC/G.Skujiņa |
| 12 | | IV | Maksimovs, Davids | 11660210 | LAT | 0 | | U08 | 5 | REVS/Kaverins |
| 13 | | IV | Reicere, Mihala | 11657251 | LAT | 0 | w | U10 | 13 | REVS Kaverins /Daugmale Melderis, |
| 14 | | | Dubrovskis, Matvejs | 11663243 | LAT | 0 | | U08 | 11 | AB Šahs/A.Bētiņš |
| 15 | | | Jurevica, Leila | 11656824 | LAT | 0 | w | U10 | 2 | Jelgavas Sākumskola/G.Skujiņa |
| 16 | | | Konusa, Karlina | 11663162 | LAT | 0 | | U08 | 7 | Jelgavas Sākumskola/G.Skujiņa |
| 17 | | | Lasenberga, Marta | 11653817 | LAT | 0 | w | U10 | 1 | Jelgavas sākumskola/G. Skujiņa |
| 18 | | | Naglis, Emils | 11659815 | LAT | 0 | | U08 | 12 | |
| 19 | | | Vaivods, Valters | 11663260 | LAT | 0 | | U08 | 10 | RŠS/N.Maklakova |
|
|
|
|