HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NỮ TIÊU CHUẨN 16-18Last update 07.11.2026 02:49:00, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION
| Tournament selection | Danh sách Tổng hợp Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18 Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | CHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking after 7 Rounds, Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Player overview for XTN
| SNo | Name | Rtg | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Pts. | Rk. | Group |
| 19 | Nguyễn Minh Anh | 0 | XTN | ½ | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3,5 | 14 | Nam 7-9 |
| 19 | Nguyễn Anh Dũng | 0 | XTN | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 9 | Nam 10-11 |
| 29 | Nguyễn Hữu Thành | 0 | XTN | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | 21 | Nam 10-11 |
| 24 | Nguyễn Xuân Sơn | 0 | XTN | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 20 | Nam 16-18 |
| 28 | Trần Tiến Dũng | 0 | XTN | 1 | ½ | ½ | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 18 | Nam 16-18 |
| 14 | Phạm Đào Hồng Khánh | 0 | XTN | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 8 | Nữ 7-9 |
| 3 | Hà Khánh Đan | 0 | XTN | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 12 | Nữ 10-11 |
| 5 | Nguyễn Kiều Oanh | 0 | XTN | 0 | 0 | 1 | 0 | ½ | 1 | 0 | 2,5 | 10 | Nữ 16-18 |
Results of the last round for XTN
Player details for XTN
| Rd. | SNo | Name | Rtg | FED | Pts. | Res. |
| Nguyễn Minh Anh 0 XTN Rp:1400 Pts. 3,5 |
| 1 | 4 | Đỗ Nhật Minh | 0 | XCT | 2,5 | s ½ | | 2 | 10 | Ngô Quang Khải | 0 | PTM | 6,5 | w 0 | | 3 | 24 | Phạm Nhật Quang | 0 | PVP | 3,5 | s 1 | | 4 | 6 | Lê Phúc Hưng | 0 | XBN | 3 | w 1 | | 5 | 12 | Nguyễn Đức Phát | 0 | XPN | 3 | s 1 | | 6 | 1 | Bùi Đức Hải | 0 | XLM | 4 | w 0 | | 7 | 3 | Bùi Quang Huy | 0 | XCM | 5 | w 0 | | Nguyễn Anh Dũng 0 XTN Rp:1558 Pts. 5 |
| 1 | 44 | Trần Huy Hoàng | 0 | XLT | 3 | w 1 | | 2 | 4 | Đặng Đức Anh | 0 | XBN | 4,5 | s 0 | | 3 | 49 | Trần Xuân Lộc | 0 | PVT | 4 | w 1 | | 4 | 46 | Trần Nhật Quang | 0 | PVT | 4 | s 1 | | 5 | 24 | Nguyễn Đăng Khôi | 0 | PNT | 5,5 | w 0 | | 6 | 2 | Cao Xuân Phúc | 0 | XBN | 3 | s 1 | | 7 | 29 | Nguyễn Hữu Thành | 0 | XTN | 4 | w 1 | | Nguyễn Hữu Thành 0 XTN Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 4 | Đặng Đức Anh | 0 | XBN | 4,5 | w 0 | | 2 | 44 | Trần Huy Hoàng | 0 | XLT | 3 | s 0 | | 3 | 14 | Lê Việt Hiếu | 0 | XLC | 2 | w 1 | | 4 | 7 | Đỗ Nhật Huy | 0 | XDX | 2,5 | s 1 | | 5 | 46 | Trần Nhật Quang | 0 | PVT | 4 | w 1 | | 6 | 16 | Lưu Xuân Khánh | 0 | THS | 3,5 | s 1 | | 7 | 19 | Nguyễn Anh Dũng | 0 | XTN | 5 | s 0 | | Nguyễn Xuân Sơn 0 XTN Rp:1400 Pts. 3 |
| 1 | 9 | Hoàng Tuấn Đạt | 0 | PVT | 2,5 | w 0 | | 2 | 14 | Lương Vũ Minh Hiếu | 0 | XDH | 4 | w 1 | | 3 | 10 | Lê Đăng Khoa | 0 | PPT | 0,5 | s 1 | | 4 | 3 | Đinh Thành Vinh | 0 | XTB | 5 | s 0 | | 5 | 2 | Đinh Kiên Huy | 0 | XDH | 3 | w 1 | | 6 | 15 | Lưu Minh Đức | 0 | PTM | 4 | s 0 | | 7 | 17 | Nguyễn Hưng Thịnh | 0 | PNT | 2,5 | - 0K | | Trần Tiến Dũng 0 XTN Rp:1275 Pts. 3 |
| 1 | 13 | Lê Ngọc Quân | 0 | PPT | 5,5 | w 1 | | 2 | 5 | Đỗ Quang Hưng | 0 | PVT | 4 | s ½ | | 3 | 15 | Lưu Minh Đức | 0 | PTM | 4 | w ½ | | 4 | 11 | Lê Hải Anh | 0 | TAC | 5 | s 0 | | 5 | 7 | Hà Nguyên Bảo | 0 | XHH | 4 | w 0 | | 6 | 12 | Lê Hoàng Anh | 0 | PPT | 3 | w 0 | | 7 | - | bye | - | - | - | - 1 |
| Phạm Đào Hồng Khánh 0 XTN Rp:1400 Pts. 4 |
| 1 | 5 | Lê Nguyễn Bảo Anh | 0 | PTM | 3,5 | s 0 | | 2 | - | bye | - | - | - | - 1 |
| 3 | 9 | Nguyễn Hà Tú Uyên | 0 | HYC | 4 | w 1 | | 4 | 7 | Ngô Ngọc Hân | 0 | PNT | 5 | w 0 | | 5 | 13 | Nguyễn Trúc Diên | 0 | PVT | 2,5 | s 1 | | 6 | 8 | Nguyễn Anh Thư | 0 | XBN | 3 | s 1 | | 7 | 12 | Nguyễn Phương Linh | 0 | XPN | 4 | w 0 | | Hà Khánh Đan 0 XTN Rp:1275 Pts. 3 |
| 1 | 11 | Quách Hà Trang | 0 | PTM | 0 | - 1K | | 2 | 7 | Nguyễn Thanh Trúc | 0 | XBN | 4,5 | w 0 | | 3 | 9 | Nguyễn Thị Thảo Nhi | 0 | HYC | 3 | s 0 | | 4 | 8 | Nguyễn Thị Huyền Trâm | 0 | THS | 4 | w 0 | | 5 | 12 | Quản Ngọc Tâm Đan | 0 | XLT | 1 | s 1 | | 6 | 10 | Nguyễn Trà My | 0 | XLT | 3,5 | w 0 | | 7 | 16 | Trịnh Tuệ Anh | 0 | PVT | 2 | s 1 | | Nguyễn Kiều Oanh 0 XTN Rp:1078 Pts. 2,5 |
| 1 | 11 | Trần Ngọc Nguyên | 0 | PVT | 6,5 | s 0 | | 2 | 4 | Lê Trần Anh Thư | 0 | PVT | 4 | w 0 | | 3 | - | bye | - | - | - | - 1 |
| 4 | 8 | Nguyễn Thị Thu Huyền | 0 | PHN | 3 | s 0 | | 5 | 13 | Trần Yến Nhi | 0 | PPT | 2,5 | w ½ | | 6 | 1 | Hà Thị Huyền | 0 | PPT | 1 | - 1K | | 7 | 6 | Nguyễn Nữ Khánh Ly | 0 | PVP | 4 | - 0K |
|
|
|
|