HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NỮ TIÊU CHUẨN 16-18Última actualización19.10.2026 10:04:56, Propietario/Última carga: PHU THO CHESS FEDERATION
| Selección de torneo | Danh sách Tổng hợp Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18 Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18 |
| Seleccionar parámetros | Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos |
| Por país | CHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK |
| Listados | Ranking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios |
| Emparejamientos por mesas | Rd.1/7 , sin emparejar |
| Excel e impresión | Exportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes |
Vista de jugadores de XLT
| No.Ini. | Nombre | Elo | FED | 1 | Pts. | Rk. | Grupo |
| 5 | Hán Vũ Minh Khôi | 0 | XLT | | 0 | 5 | Nam 7-9 |
| 9 | Ngô Nguyễn Hồng Thịnh | 0 | XLT | | 0 | 9 | Nam 7-9 |
| 11 | Hoàng Đức An | 0 | XLT | | 0 | 11 | Nam 10-11 |
| 44 | Trần Huy Hoàng | 0 | XLT | | 0 | 44 | Nam 10-11 |
| 13 | Hà Tấn Trường | 0 | XLT | | 0 | 13 | Nam 12-13 |
| 18 | Lê Hoàng An Thuyên | 0 | XLT | | 0 | 18 | Nam 12-13 |
| 11 | Hoàng Đức Anh | 0 | XLT | | 0 | 11 | Nam 14-15 |
| 27 | Nguyễn Hồng Thái | 0 | XLT | | 0 | 27 | Nam 14-15 |
| 3 | Đào Vũ Minh Hương | 0 | XLT | | 0 | 3 | Nữ 7-9 |
| 19 | Trần Thị Thanh Trà | 0 | XLT | 0 | 0 | 19 | Nữ 7-9 |
| 10 | Nguyễn Trà My | 0 | XLT | | 0 | 10 | Nữ 10-11 |
| 12 | Quản Ngọc Tâm Đan | 0 | XLT | | 0 | 12 | Nữ 10-11 |
| 5 | Lê Thị Minh Tâm | 0 | XLT | | 0 | 5 | Nữ 12-13 |
| 14 | Trần Minh Châu | 0 | XLT | | 0 | 14 | Nữ 12-13 |
Emparejamientos de la siguiente ronda para XLT
Resultados de la última ronda para XLTDetalles de jugadores XLT
| Rd. | No.Ini. | Nombre | Elo | FED | Pts. | Res. |
| Hán Vũ Minh Khôi 0 XLT Pts. 0 |
| 1 | 20 | Nguyễn Minh Tú | 0 | PNT | 0 | s | | Ngô Nguyễn Hồng Thịnh 0 XLT Pts. 0 |
| 1 | 24 | Phạm Nhật Quang | 0 | PVP | 0 | s | | Hoàng Đức An 0 XLT Pts. 0 |
| 1 | 36 | Phạm Bảo Lâm | 0 | XHQ | 0 | w | | Trần Huy Hoàng 0 XLT Pts. 0 |
| 1 | 19 | Nguyễn Anh Dũng | 0 | XTN | 0 | s | | Hà Tấn Trường 0 XLT Pts. 0 |
| 1 | 32 | Tạ Minh An | 0 | PNT | 0 | s | | Lê Hoàng An Thuyên 0 XLT Pts. 0 |
| 1 | 37 | Trần Hải Anh | 0 | CHD | 0 | w | | Hoàng Đức Anh 0 XLT Pts. 0 |
| 1 | 34 | Nguyễn Ngọc Tiến Đồng | 0 | PNT | 0 | s | | Nguyễn Hồng Thái 0 XLT Pts. 0 |
| 1 | 4 | Đặng Quốc Bảo | 0 | XBN | 0 | s | | Đào Vũ Minh Hương 0 XLT Pts. 0 |
| 1 | 12 | Nguyễn Phương Linh | 0 | XPN | 0 | w | | Trần Thị Thanh Trà 0 XLT Pts. 0 |
| 1 | - | bye | - | - | - | - 0 |
| Nguyễn Trà My 0 XLT Pts. 0 |
| 1 | 2 | Hà Bảo An | 0 | XHL | 0 | w | | Quản Ngọc Tâm Đan 0 XLT Pts. 0 |
| 1 | 4 | Nguyễn Bùi Diễm Uyên | 0 | XBN | 0 | w | | Lê Thị Minh Tâm 0 XLT Pts. 0 |
| 1 | 13 | Trần Khánh Linh | 0 | XHQ | 0 | w | | Trần Minh Châu 0 XLT Pts. 0 |
| 1 | 6 | Ngô Thu Hiền | 0 | PVT | 0 | w |
|
|
|
|