HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NỮ TIÊU CHUẨN 14-15

Última Atualização06.11.2026 10:34:49, Criado por / Última atualização: PHU THO CHESS FEDERATION

Selecção de torneioDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Selecção de parâmetros mostrar detalhes do torneio, Ligação com calendário de torneios
Vista geral de equipaCHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK
ListasRanking inicial, Lista alfabética, Estatísticas de federação, jogos e títulos, Lista alfabética de todos os grupos, Horário
Classificação após a ronda 6, Tabela cruzada após a ronda 6, Lista cruzada por ranking inicial
Emparceiramentos por tabuleiroRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , não emparceirado
Excel e ImpressãoExportar para Excel (.xlsx), Exportar para PDF, QR-Codes

Vista geral de jogador de XHC

Nº.Inic.NomeFED123456Pts.Rk.Grupo
8Mè Minh KhangXHC000000030Nam 7-9
16Nguyễn Hưng MạnhXHC110000222Nam 7-9
35Nguyễn Thanh ThịnhXHC01½0102,534Nam 10-11
37Phạm Quang DươngXHC010101331Nam 10-11

Emperceiramento das próxima ronda para XHC

Rd.Tab.Nº.NomePts. ResultadoPts. NomeNº.
71314Nguyễn Hoàng Minh 2 2 Nguyễn Hưng Mạnh 16
7148Mè Minh Khang 0 2 Phùng Chí Kiên 27
71637Phạm Quang Dương 3 3 Trần Nhật Quang 46
71935Nguyễn Thanh Thịnh 2½ 2 Ngô Việt Bắc 18

Resultados da última ronda para XHC

Rd.Tab.Nº.NomePts. ResultadoPts. NomeNº.
61216Nguyễn Hưng Mạnh 2 0 - 11½ Nguyễn Hoàng Tùng 15
6158Mè Minh Khang 0 0 - 11 Nguyễn Hoàng Minh 14
61449Trần Xuân Lộc 2½ 1 - 02½ Nguyễn Thanh Thịnh 35
61950Vi Đức Phong 2 0 - 12 Phạm Quang Dương 37

Detalhes dos jogadores para XHC

Rd.Nº.Inic.NomeFEDPts.Res.
Mè Minh Khang 0 XHC Rp:600 Pts. 0
123Nguyễn Trường GiangPVT5w 0
225Phạm Tiến AnXBN3,5s 0
322Nguyễn Trí Đức HùngXPN3w 0
420Nguyễn Minh TúPNT1s 0
524Phạm Nhật QuangPVP2,5s 0
614Nguyễn Hoàng MinhHUV2w 0
727Phùng Chí KiênTHS2w
Nguyễn Hưng Mạnh 0 XHC Rp:1275 Pts. 2
11Bùi Đức HảiXLM4w 1
27Lương Minh KhangCHD2s 1
33Bùi Quang HuyXCM4w 0
429Trương Đức DuyCHD4s 0
522Nguyễn Trí Đức HùngXPN3w 0
615Nguyễn Hoàng TùngXTL2,5w 0
714Nguyễn Hoàng MinhHUV2s
Nguyễn Thanh Thịnh 0 XHC Rp:1343 Pts. 2,5
110Hà Quang HiếuPAC4,5w 0
27Đỗ Nhật HuyXDX2,5w 1
31Bùi Đức TríXTT3s ½
430Nguyễn Minh ĐứcXDT3,5s 0
59Hà Quang BiênXTV1,5w 1
649Trần Xuân LộcPVT3,5s 0
718Ngô Việt BắcPPT2w
Phạm Quang Dương 0 XHC Rp:1400 Pts. 3
112Hoàng Thiên PhúcPPT4w 0
214Lê Việt HiếuXLC1s 1
38Hà Anh QuânCUD3w 0
418Ngô Việt BắcPPT2s 1
52Cao Xuân PhúcXBN3w 0
650Vi Đức PhongDOT2s 1
746Trần Nhật QuangPVT3w