HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NỮ TIÊU CHUẨN 14-15

Zadnja izmjena07.11.2026 02:57:15, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

Odabir turniraDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Odabir parametara pokaži podatke o turniru, Link tournament to the tournament calendar
Pregled za ekipuCHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK
ListeLista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica
Konačna tabela nakon 7 Kola, Konačna tabela sa partijama nakon 7 Kola, Lista po nositeljstvu sa partijama
Poeni po pločamaKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7/7 , nisu parovani
Pretvori u Excel i PrintajPretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes
Search for player Pretraži

Konačna tabela nakon 7 Kola

Mj.SNoImeFEDKlub/GradPoen. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
18Hoàng Kim NgânXTBXã Thanh Ba6027,525643
216Nguyễn Thu TrangXDCXã Dân Chủ503023532
313Nguyễn Bảo TrangXPNXã Phùng Nguyên5025,519532
43Đinh Hà AnhPPCPhường Phong Châu502416,5432
515Nguyễn Thanh TâmXBNXã Bản Nguyên4,503018,5433
622Trương Trần Quỳnh AnhHYCXã Hy Cương4,5027,522442
712Nguyễn Anh ThơXCMXã Chân Mộng4,5021,515,5441
84Đinh Kiều OanhTHSXã Thanh Sơn4,502113,5442
918Phạm Thùy DươngXBNXã Bản Nguyên4025,517443
1021Trần Thu TrangXBLXã Bằng Luân3,502714,5330
1114Nguyễn Kiều AnhPVTPhường Việt Trì3,502612,5341
122Đào Cẩm VânPVPPhường Vân Phú3,502515342
131Bùi Thu TrangPVPPhường Vân Phú3028,515330
149Lê Nguyễn Trà MyPVTPhường Việt Trì3027,515332
155Đinh Thu PhươngVOMXã Võ Miếu302411332
1620Trần Ánh NguyệtDOTXã Đông Thành302111342
1719Phùng Yến NhiPNTPhường Nông Trang202611232
187Đỗ Thùy LinhXDCXã Dân Chủ2021,57230
196Đỗ Hồng HạnhCHDXã Chí Đám20216242
2011Mai Khánh DươngCUDXã Cự Đồng20207242
2110Lê Phương ThúyVOMXã Võ Miếu20163242
2217Nguyễn Vũ Ngân ThươngPNTPhường Nông Trang1,502310130

Bilješka:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Fide Tie-Break
Tie Break4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)