HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NỮ TIÊU CHUẨN 14-15Zadnja izmjena06.11.2026 08:42:19, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION
| Odabir turnira | Danh sách Tổng hợp Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18 Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18 |
| Odabir parametara | pokaži podatke o turniru, Link tournament to the tournament calendar |
| Pregled za ekipu | CHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK |
| Liste | Lista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica |
| Tabela nakon kola 4, Tabela sa partijama nakon Kola 4, Lista po nositeljstvu sa partijama |
| Poeni po pločama | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5/7 , nisu parovani |
| Pretvori u Excel i Printaj | Pretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes |
Tabela nakon kola 4
| Mj. | SNo | | Ime | FED | Klub/Grad | Poen. | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
| 1 | 8 | | Hoàng Kim Ngân | XTB | Xã Thanh Ba | 4 | 0 | 9,5 | 10 | 4 | 2 | 2 |
| 2 | 22 | | Trương Trần Quỳnh Anh | HYC | Xã Hy Cương | 3,5 | 0 | 6,5 | 8,5 | 3 | 2 | 2 |
| 3 | 16 | | Nguyễn Thu Trang | XDC | Xã Dân Chủ | 3 | 0 | 10,5 | 9 | 3 | 3 | 2 |
| 4 | 18 | | Phạm Thùy Dương | XBN | Xã Bản Nguyên | 3 | 0 | 7 | 7 | 3 | 2 | 2 |
| 5 | 13 | | Nguyễn Bảo Trang | XPN | Xã Phùng Nguyên | 3 | 0 | 5,5 | 6 | 3 | 2 | 2 |
| 6 | 21 | | Trần Thu Trang | XBL | Xã Bằng Luân | 2,5 | 0 | 8 | 6 | 2 | 1 | 0 |
| 7 | 15 | | Nguyễn Thanh Tâm | XBN | Xã Bản Nguyên | 2,5 | 0 | 7,5 | 6 | 2 | 2 | 2 |
| 8 | 12 | | Nguyễn Anh Thơ | XCM | Xã Chân Mộng | 2,5 | 0 | 7 | 5 | 2 | 2 | 0 |
| 9 | 9 | | Lê Nguyễn Trà My | PVT | Phường Việt Trì | 2 | 0 | 11,5 | 7 | 2 | 2 | 1 |
| 10 | 1 | | Bùi Thu Trang | PVP | Phường Vân Phú | 2 | 0 | 10 | 6 | 2 | 2 | 0 |
| 11 | 19 | | Phùng Yến Nhi | PNT | Phường Nông Trang | 2 | 0 | 9 | 5 | 2 | 2 | 2 |
| 12 | 3 | | Đinh Hà Anh | PPC | Phường Phong Châu | 2 | 0 | 9 | 4,5 | 1 | 2 | 1 |
| 13 | 5 | | Đinh Thu Phương | VOM | Xã Võ Miếu | 2 | 0 | 7,5 | 4 | 2 | 2 | 2 |
| 14 | 2 | | Đào Cẩm Vân | PVP | Phường Vân Phú | 1,5 | 0 | 9 | 5,5 | 1 | 2 | 1 |
| 15 | 17 | | Nguyễn Vũ Ngân Thương | PNT | Phường Nông Trang | 1,5 | 0 | 8,5 | 5,5 | 1 | 2 | 0 |
| 16 | 14 | | Nguyễn Kiều Anh | PVT | Phường Việt Trì | 1,5 | 0 | 8,5 | 4 | 1 | 2 | 0 |
| 17 | 4 | | Đinh Kiều Oanh | THS | Xã Thanh Sơn | 1,5 | 0 | 7 | 3 | 1 | 2 | 0 |
| 18 | 20 | | Trần Ánh Nguyệt | DOT | Xã Đông Thành | 1 | 0 | 8 | 3 | 1 | 2 | 0 |
| 19 | 6 | | Đỗ Hồng Hạnh | CHD | Xã Chí Đám | 1 | 0 | 7,5 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| 20 | 7 | | Đỗ Thùy Linh | XDC | Xã Dân Chủ | 1 | 0 | 7 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| 21 | 11 | | Mai Khánh Dương | CUD | Xã Cự Đồng | 1 | 0 | 5,5 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| 22 | 10 | | Lê Phương Thúy | VOM | Xã Võ Miếu | 0 | 0 | 6,5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bilješka: Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Tie Break3: Fide Tie-Break Tie Break4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Tie Break5: Most black Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|