HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NỮ TIÊU CHUẨN 12-13Última Atualização07.11.2026 02:54:59, Criado por / Última atualização: PHU THO CHESS FEDERATION
| Selecção de torneio | Danh sách Tổng hợp Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18 Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18 |
| Selecção de parâmetros | mostrar detalhes do torneio, Ligação com calendário de torneios |
| Vista geral de equipa | CHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK |
| Listas | Ranking inicial, Lista alfabética, Estatísticas de federação, jogos e títulos, Lista alfabética de todos os grupos, Horário |
| Classificação final após 7 rondas, Tabela cruzada final após 7 rondas, Lista cruzada por ranking inicial |
| Emparceiramentos por tabuleiro | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , não emparceirado |
| Excel e Impressão | Exportar para Excel (.xlsx), Exportar para PDF, QR-Codes |
Vista geral de jogador de XLC
| Nº.Inic. | Nome | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Pts. | Rk. | Grupo |
| 14 | Lê Việt Hiếu | XLC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 46 | Nam 10-11 |
| 11 | Hà Bảo Nam | XLC | 0 | 0 | 1 | 1 | ½ | 0 | | 2,5 | 26 | Nam 12-13 |
| 5 | Đặng Trường Vũ | XLC | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 31 | Nam 14-15 |
Resultados da última ronda para XLC
Detalhes dos jogadores para XLC
| Rd. | Nº.Inic. | Nome | FED | Pts. | Res. |
| Lê Việt Hiếu 0 XLC Rp:1127 Pts. 2 |
| 1 | 39 | Phạm Vũ Kỳ | PVP | 3 | s 0 | | 2 | 37 | Phạm Quang Dương | XHC | 3 | w 0 | | 3 | 29 | Nguyễn Hữu Thành | XTN | 4 | s 0 | | 4 | 21 | Nguyễn Chí Hiếu | XCM | 2 | w 1 | | 5 | 45 | Trần Nhật Minh | HYC | 3,5 | s 0 | | 6 | 33 | Nguyễn Tuấn Đạt | PVP | 3,5 | w 0 | | 7 | 22 | Nguyễn Danh Dương | XTL | 1 | - 1K | | Hà Bảo Nam 0 XLC Rp:1343 Pts. 2,5 |
| 1 | 30 | Phạm Nguyễn Hòa Bình | XBN | 3 | s 0 | | 2 | 24 | Nguyễn Quang Minh | XMD | 4 | w 0 | | 3 | 6 | Đinh Công Đăng | VOM | 1,5 | s 1 | | 4 | 22 | Nguyễn Hồng Vinh | XTV | 3 | w 1 | | 5 | 28 | Nguyễn Việt Cường | THS | 3,5 | s ½ | | 6 | 31 | Phùng Thái Bảo | XMD | 4 | w 0 | | 7 | 36 | Trần Gia Bảo | PAC | 3 | s | | Đặng Trường Vũ 0 XLC Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 28 | Nguyên Khôi Nguyên | THS | 3,5 | s 0 | | 2 | 20 | Lưu Bá Đăng | PVP | 2 | w 1 | | 3 | 21 | Ngô Đình Quang | XVX | 3 | s 0 | | 4 | 19 | Lê Xuân Trường | PVT | 2,5 | w 0 | | 5 | 36 | Nguyễn Trường Giang | XHH | 3,5 | s 1 | | 6 | 22 | Nguyễn Bảo Lộc | XCM | 3 | w 1 | | 7 | 27 | Nguyễn Hồng Thái | XLT | 4 | s 0 |
|
|
|
|