Преглед на играчите за THS

СНоИмеФЕД.1234567ПоениРк.Група
27Phùng Chí KiênTHS0011001323Nam 7-9
16Lưu Xuân KhánhTHS101100½3,526Nam 10-11
19Nguyễn Đức ĐăngTHS101011410Nam 12-13
28Nguyễn Việt CườngTHS1010½13,515Nam 12-13
2Bùi Đức ThọTHS0001110333Nam 14-15
28Nguyên Khôi NguyênTHS1010½103,522Nam 14-15
30Viết Hoàng LâmTHS½1101104,58Nam 16-18
31Vũ Minh ThuậnTHS1100110410Nam 16-18
8Nguyễn Thị Huyền TrâmTHS100111047Nữ 10-11
8Nguyễn Hoàng Bảo TrangTHS0½110013,510Nữ 12-13
4Đinh Kiều OanhTHS½0011114,58Nữ 14-15
9Nguyễn Thục LinhTHS010110146Nữ 16-18

Резултати на последно коло за THS

КолоБо.Бр.ИмеПоени РезултатПоени ИмеБр.
7148Mè Minh Khang 0 0 - 12 Phùng Chí Kiên 27
71545Trần Nhật Minh 3 ½ - ½3 Lưu Xuân Khánh 16
6719Nguyễn Đức Đăng 3 1 - 03 Nguyễn Xuân Giáp 29
6114Bùi Vũ Nhật Long 2 0 - 12½ Nguyễn Việt Cường 28
776Đỗ Hoàng Dũng 3½ 1 - 03½ Nguyên Khôi Nguyên 28
7112Bùi Đức Thọ 3 0 - 13 Nguyễn Ngọc Huy 33
7230Viết Hoàng Lâm 4½ 0 - 14½ Trần Đức Vương 27
746Hà Hải Việt 4 1 - 04 Vũ Minh Thuận 31
7213Tạ Ngân Khánh 4½ 1 - 04 Nguyễn Thị Huyền Trâm 8
778Nguyễn Hoàng Bảo Trang 2½ 1 - 02 Nguyễn Thị Ngọc Lan 11
759Lê Nguyễn Trà My 3 0 - 13½ Đinh Kiều Oanh 4
749Nguyễn Thục Linh 3 1 - 03 Trần Khánh Ly 10

Податоци за играчите за THS

КолоСНоИмеФЕД.ПоениРез.
Phùng Chí Kiên 0 THS Rp:1350 Поени 3
112Nguyễn Đức PhátXPN3s 0
218Nguyễn Khắc QuangHYC4w 0
320Nguyễn Minh TúPNT1s 1
424Phạm Nhật QuangPVP3,5w 1
521Nguyễn Nhật AnHUV4s 0
66Lê Phúc HưngXBN3w 0
78Mè Minh KhangXHC0s 1
Lưu Xuân Khánh 0 THS Rp:1400 Поени 3,5
141Tạ Tuấn KiệtXYK4s 1
247Trần Tiến ĐạtPNT4w 0
339Phạm Vũ KỳPVP3s 1
451Vũ Anh TúCHD4w 1
527Nguyễn Hiểu MinhXHL5s 0
629Nguyễn Hữu ThànhXTN4w 0
745Trần Nhật MinhHYC3,5s ½
Nguyễn Đức Đăng 0 THS Rp:1525 Поени 4
138Trần Nhật MinhPTM3s 1
232Tạ Minh AnPNT6w 0
333Tô Minh KhánhPAC2s 1
430Phạm Nguyễn Hòa BìnhXBN3w 0
536Trần Gia BảoPAC3s 1
629Nguyễn Xuân GiápXVX3w 1
734Trần Anh TuấnXHL4s
Nguyễn Việt Cường 0 THS Rp:1457 Поени 3,5
19Đỗ Đình QuýPVP2w 1
25Đặng Bình MinhPVT5s 0
37Đinh Minh PhươngTAS2w 1
43Bùi Tất Hữu PhướcXPN4s 0
511Hà Bảo NamXLC2,5w ½
64Bùi Vũ Nhật LongHYC2s 1
721Nguyễn Hồng KiệtXTB3w
Bùi Đức Thọ 0 THS Rp:1350 Поени 3
125Nguyễn Hoàng LânPPT4,5w 0
216Lê Hồng TháiCHD4,5s 0
319Lê Xuân TrườngPVT2,5w 0
441Tạ Duy PhúPTM1s 1
520Lưu Bá ĐăngPVP2w 1
626Nguyễn Hồng LongXTV3s 1
733Nguyễn Ngọc HuyXDC4w 0
Nguyên Khôi Nguyên 0 THS Rp:1400 Поени 3,5
15Đặng Trường VũXLC3w 1
243Thái Ngọc Gia BảoPAC5s 0
39Đỗ Thế LongXYK2w 1
445Trần Quang TânPVT6s 0
523Nguyễn Danh TùngXCM4,5w ½
63Dương Anh ĐứcXPN3,5s 1
76Đỗ Hoàng DũngPTM4,5s 0
Viết Hoàng Lâm 0 THS Rp:1502 Поени 4,5
115Lưu Minh ĐứcPTM4w ½
225Phan Đức DuyPTM3,5s 1
35Đỗ Quang HưngPVT4w 1
429Trịnh Tiến DũngPVT6,5s 0
517Nguyễn Hưng ThịnhPNT2,5w 1
67Hà Nguyên BảoXHH4s 1
727Trần Đức VươngPVT5,5w 0
Vũ Minh Thuận 0 THS Rp:1328 Поени 4
1-слободен --- 1
211Lê Hải AnhTAC5s 1
323Nguyễn Việt AnhXTB4w 0
413Lê Ngọc QuânPPT5,5s 0
59Hoàng Tuấn ĐạtPVT2,5w 1
617Nguyễn Hưng ThịnhPNT2,5- 1K
76Hà Hải ViệtTAS5s 0
Nguyễn Thị Huyền Trâm 0 THS Rp:1450 Поени 4
116Trịnh Tuệ AnhPVT2s 1
21Chử Nguyễn Bảo TrâmXPN4w 0
32Hà Bảo AnXHL5w 0
43Hà Khánh ĐanXTN3s 1
510Nguyễn Trà MyXLT3,5s 1
615Trần Thị Quỳnh ChiPPT3w 1
713Tạ Ngân KhánhPVT5,5s 0
Nguyễn Hoàng Bảo Trang 0 THS Rp:1400 Поени 3,5
116Võ Trần Ánh DươngHYC4,5s 0
214Trần Minh ChâuXLT2,5w ½
37Nguyễn An MộcXVX2,5s 1
415Vi Ngọc BíchXVX2,5w 1
513Trần Khánh LinhXHQ4w 0
63Giang Trang UyênPVT4s 0
711Nguyễn Thị Ngọc LanXPN2w 1
Đinh Kiều Oanh 0 THS Rp:1502 Поени 4,5
115Nguyễn Thanh TâmXBN4,5s ½
25Đinh Thu PhươngVOM3w 0
314Nguyễn Kiều AnhPVT3,5s 0
47Đỗ Thùy LinhXDC2w 1
517Nguyễn Vũ Ngân ThươngPNT1,5s 1
621Trần Thu TrangXBL3,5w 1
79Lê Nguyễn Trà MyPVT3s 1
Nguyễn Thục Linh 0 THS Rp:1400 Поени 4
13Lê Hồng HạnhTAC5w 0
2-слободен --- 1
34Lê Trần Anh ThưPVT4s 0
413Trần Yến NhiPPT2,5w 1
56Nguyễn Nữ Khánh LyPVP4s 1
611Trần Ngọc NguyênPVT6,5w 0
710Trần Khánh LyXHH3w 1