HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NỮ TIÊU CHUẨN 12-13

Zadnja izmjena19.10.2026 10:01:54, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

Odabir turniraDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Odabir parametara pokaži podatke o turniru, Link tournament to the tournament calendar
Pregled za ekipuCHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK
ListeLista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica
Poeni po pločamaKolo.1/7 , nisu parovani
Pretvori u Excel i PrintajPretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes
Search for player Pretraži

Parovi/Rezultati

1. Kolo

Bo.WhiteKlub/GradPts. RezultatPts. BlackKlub/Grad
1Bùi Khánh ChiXã Phùng Nguyên0 0 Nguyễn Ngọc ÁnhXã Bản Nguyên
2Nguyễn Ngọc DiệpPhường Nông Trang0 0 Đặng Thị Anh ThơXã Võ Miếu
3Giang Trang UyênPhường Việt Trì0 0 Nguyễn Thị Ngọc LanXã Phùng Nguyên
4Nguyễn Yến NhiXã Hy Cương0 0 Hoàng Ngọc ChinhXã Bản Nguyên
5Lê Thị Minh TâmXã Lâm Thao0 0 Trần Khánh LinhXã Hiền Quan
6Trần Minh ChâuXã Lâm Thao0 0 Ngô Thu HiềnPhường Việt Trì
7Nguyễn An MộcXã Vạn Xuân0 0 Vi Ngọc BíchXã Vạn Xuân
8Võ Trần Ánh DươngXã Hy Cương0 0 Nguyễn Hoàng Bảo TrangXã Thanh Sơn
9Vương Thị Phúc KhánhPhường Nông Trang0 slobodan