Search for player Пребарувај

Конечен пласман после 7 Кола

Рк.СНоИмеФЕД.Клуб/ГрадПоени ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5  TB6 
16Ngô Thu HiềnPVTPhường Việt Trì7026,528744
21Bùi Khánh ChiXPNXã Phùng Nguyên602624643
316Võ Trần Ánh DươngHYCXã Hy Cương4,502816442
413Trần Khánh LinhXHQXã Hiền Quan403220442
54Hoàng Ngọc ChinhXBNXã Bản Nguyên402616441
62Đặng Thị Anh ThơVOMXã Võ Miếu4024,516432
73Giang Trang UyênPVTPhường Việt Trì402215431
85Lê Thị Minh TâmXLTXã Lâm Thao4019,513433
917Vương Thị Phúc KhánhPNTPhường Nông Trang3,5031,517332
108Nguyễn Hoàng Bảo TrangTHSXã Thanh Sơn3,502013331
1110Nguyễn Ngọc DiệpPNTPhường Nông Trang303016342
1212Nguyễn Yến NhiHYCXã Hy Cương3023,512331
139Nguyễn Ngọc ÁnhXBNXã Bản Nguyên30228331
1415Vi Ngọc BíchXVXXã Vạn Xuân2,51,518,59,5231
1514Trần Minh ChâuXLTXã Lâm Thao2,512310231
167Nguyễn An MộcXVXXã Vạn Xuân2,50,5209,5221
1711Nguyễn Thị Ngọc LanXPNXã Phùng Nguyên20239231

Белешка:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Fide Tie-Break
Tie Break4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)