HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NỮ TIÊU CHUẨN 12-13последно ажурирање06.11.2026 08:21:42, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION
| Избор на турнир | Danh sách Tổng hợp Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18 Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18 |
| Избор на параметри | покажите податоци за турнирот, Link tournament to the tournament calendar |
| Преглед за екипата | CHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK |
| Листи | Стартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред |
| Пласман после 4 коло, Пласман со партии после коло 4 , Стартна ранг листа со партии |
| Парови по табли | Коло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5/7 , без пар |
| Префрли во Excel и печати | Експортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes |
Пласман после 4 коло
| Рк. | СНо | Име | ФЕД. | Клуб/Град | Поени | ТБ1 | ТБ2 | ТБ3 | ТБ4 | ТБ5 | TB6 |
| 1 | 6 | Ngô Thu Hiền | PVT | Phường Việt Trì | 4 | 0 | 8 | 10 | 4 | 2 | 2 |
| 2 | 13 | Trần Khánh Linh | XHQ | Xã Hiền Quan | 3 | 0 | 9 | 8 | 3 | 2 | 1 |
| 3 | 1 | Bùi Khánh Chi | XPN | Xã Phùng Nguyên | 3 | 0 | 8,5 | 9 | 3 | 2 | 1 |
| 4 | 17 | Vương Thị Phúc Khánh | PNT | Phường Nông Trang | 3 | 0 | 7,5 | 7 | 3 | 2 | 2 |
| 5 | 4 | Hoàng Ngọc Chinh | XBN | Xã Bản Nguyên | 3 | 0 | 6,5 | 6 | 3 | 2 | 1 |
| 6 | 8 | Nguyễn Hoàng Bảo Trang | THS | Xã Thanh Sơn | 2,5 | 0 | 6 | 4,5 | 2 | 2 | 1 |
| 7 | 10 | Nguyễn Ngọc Diệp | PNT | Phường Nông Trang | 2 | 0 | 11,5 | 7 | 2 | 2 | 1 |
| 8 | 16 | Võ Trần Ánh Dương | HYC | Xã Hy Cương | 2 | 0 | 10 | 5 | 2 | 2 | 0 |
| 9 | 3 | Giang Trang Uyên | PVT | Phường Việt Trì | 2 | 0 | 7,5 | 6 | 2 | 2 | 0 |
| 10 | 2 | Đặng Thị Anh Thơ | VOM | Xã Võ Miếu | 2 | 0 | 6,5 | 5 | 2 | 2 | 1 |
| 11 | 5 | Lê Thị Minh Tâm | XLT | Xã Lâm Thao | 2 | 0 | 6,5 | 4 | 2 | 2 | 2 |
| 12 | 14 | Trần Minh Châu | XLT | Xã Lâm Thao | 1,5 | 0 | 8,5 | 2,5 | 1 | 1 | 0 |
| 13 | 15 | Vi Ngọc Bích | XVX | Xã Vạn Xuân | 1,5 | 0 | 8 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| 14 | 7 | Nguyễn An Mộc | XVX | Xã Vạn Xuân | 1,5 | 0 | 7 | 3 | 1 | 2 | 1 |
| 15 | 12 | Nguyễn Yến Nhi | HYC | Xã Hy Cương | 1 | 0 | 9,5 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 16 | 9 | Nguyễn Ngọc Ánh | XBN | Xã Bản Nguyên | 1 | 0 | 7,5 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| 17 | 11 | Nguyễn Thị Ngọc Lan | XPN | Xã Phùng Nguyên | 1 | 0 | 7 | 3 | 1 | 1 | 0 |
Белешка: Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Tie Break3: Fide Tie-Break Tie Break4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Tie Break5: Most black Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|