HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NỮ TIÊU CHUẨN 10-11

Zadnja izmjena06.11.2026 08:33:24, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

Odabir turniraDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Odabir parametara pokaži podatke o turniru, Link tournament to the tournament calendar
Pregled za ekipuCHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK
ListeLista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica
Tabela nakon kola 4, Tabela sa partijama nakon Kola 4, Lista po nositeljstvu sa partijama
Poeni po pločamaKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5/7 , nisu parovani
Pretvori u Excel i PrintajPretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes

Pregled igrača za XHC

SNoImeFED1234Poen.Mj.Skupina
8Mè Minh KhangXHC0000030Nam 7-9
16Nguyễn Hưng MạnhXHC1100212Nam 7-9
35Nguyễn Thanh ThịnhXHC01½01,534Nam 10-11
37Phạm Quang DươngXHC0101230Nam 10-11

Parovi za sljedeće kolo XHC

KoloBo.Br.ImeBdldPts. RezultatPts. ImeBdldBr.
5716Nguyễn Hưng Mạnh 2 2 Nguyễn Trí Đức Hùng 22
51524Phạm Nhật Quang ½ 0 Mè Minh Khang 8
51037Phạm Quang Dương 2 2 Cao Xuân Phúc 2
51835Nguyễn Thanh Thịnh 1½ 1½ Hà Quang Biên 9

Rezultati posljednjeg kola za XHC

KoloBo.Br.ImeBdldPts. RezultatPts. ImeBdldBr.
4629Trương Đức Duy 2 1 - 02 Nguyễn Hưng Mạnh 16
41520Nguyễn Minh Tú 0 1 - 00 Mè Minh Khang 8
41430Nguyễn Minh Đức 1½ 1 - 01½ Nguyễn Thanh Thịnh 35
41918Ngô Việt Bắc 1 0 - 11 Phạm Quang Dương 37

Podaci o igračima za XHC

KoloSNoImeFEDPoen.Rez.
Mè Minh Khang 0 XHC Rp:600 Poen. 0
123Nguyễn Trường GiangPVT3w 0
225Phạm Tiến AnXBN2,5s 0
322Nguyễn Trí Đức HùngXPN2w 0
420Nguyễn Minh TúPNT1s 0
524Phạm Nhật QuangPVP0,5s
Nguyễn Hưng Mạnh 0 XHC Rp:1400 Poen. 2
11Bùi Đức HảiXLM3w 1
27Lương Minh KhangCHD1s 1
33Bùi Quang HuyXCM3w 0
429Trương Đức DuyCHD3s 0
522Nguyễn Trí Đức HùngXPN2w
Nguyễn Thanh Thịnh 0 XHC Rp:1313 Poen. 1,5
110Hà Quang HiếuPAC3,5w 0
27Đỗ Nhật HuyXDX1w 1
31Bùi Đức TríXTT2s ½
430Nguyễn Minh ĐứcXDT2,5s 0
59Hà Quang BiênXTV1,5w
Phạm Quang Dương 0 XHC Rp:1400 Poen. 2
112Hoàng Thiên PhúcPPT2w 0
214Lê Việt HiếuXLC1s 1
38Hà Anh QuânCUD3w 0
418Ngô Việt BắcPPT1s 1
52Cao Xuân PhúcXBN2w