Search for player Пребарувај

Пласман после 6 коло

Рк.СНоИмеФЕД.БдлдКлуб/ГрадПоени ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5  TB6 
12Hà Bảo AnXHLXã Hiền Lương5021,515532
25Nguyễn Đặng Quỳnh AnhXPNXã Phùng Nguyên4,50,519,513432
313Tạ Ngân KhánhPVTPhường Việt Trì4,50,51817431
48Nguyễn Thị Huyền TrâmTHSXã Thanh Sơn401812433
54Nguyễn Bùi Diễm UyênXBNXã Bản Nguyên401613432
610Nguyễn Trà MyXLTXã Lâm Thao3,5021,513,5332
76Nguyễn Ngọc Hà MyHUVTrường Phổ Thông Clc Hùng Vương3,5019,515,5332
87Nguyễn Thanh TrúcXBNXã Bản Nguyên3,5016,513,5331
91Chử Nguyễn Bảo TrâmXPNXã Phùng Nguyên302315331
1015Trần Thị Quỳnh ChiPPTPhường Phú Thọ3016,510331
119Nguyễn Thị Thảo NhiHYCXã Hy Cương2017,59230
123Hà Khánh ĐanXTNXã Tam Nông2016,58221
1314Trần Gia ÂnHYCXã Hy Cương20163231
1416Trịnh Tuệ AnhPVTPhường Việt Trì20135231
1517Vi Thị Cẩm TúDOTXã Đông Thành1,50208,5130
1612Quản Ngọc Tâm ĐanXLTXã Lâm Thao1017,53131
1711Quách Hà TrangPTMPhường Thanh Miếu0013,50000

Белешка:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Fide Tie-Break
Tie Break4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)