Search for player Пребарувај

Конечен пласман после 7 Кола

Рк.СНоИмеФЕД.БдлдКлуб/ГрадПоени ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5  TB6 
15Nguyễn Đặng Quỳnh AnhXPNXã Phùng Nguyên5,50,52618,5532
213Tạ Ngân KhánhPVTPhường Việt Trì5,50,52422,5531
34Nguyễn Bùi Diễm UyênXBNXã Bản Nguyên512318543
42Hà Bảo AnXHLXã Hiền Lương503020532
57Nguyễn Thanh TrúcXBNXã Bản Nguyên4,502318431
61Chử Nguyễn Bảo TrâmXPNXã Phùng Nguyên413019431
78Nguyễn Thị Huyền TrâmTHSXã Thanh Sơn4025,516443
86Nguyễn Ngọc Hà MyHUVTrường Phổ Thông Clc Hùng Vương3,512819342
910Nguyễn Trà MyXLTXã Lâm Thao3,503017342
1015Trần Thị Quỳnh ChiPPTPhường Phú Thọ3023,513331
119Nguyễn Thị Thảo NhiHYCXã Hy Cương3021,512341
123Hà Khánh ĐanXTNXã Tam Nông302111332
1314Trần Gia ÂnHYCXã Hy Cương3020,56332
1416Trịnh Tuệ AnhPVTPhường Việt Trì20187231
1517Vi Thị Cẩm TúDOTXã Đông Thành1,5025,510130
1612Quản Ngọc Tâm ĐanXLTXã Lâm Thao10254131
1711Quách Hà TrangPTMPhường Thanh Miếu0017,50000

Белешка:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Fide Tie-Break
Tie Break4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)