HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NỮ TIÊU CHUẨN 10-11Last update 06.11.2026 10:40:08, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION
| Tournament selection | Danh sách Tổng hợp Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18 Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | CHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Rank after Round 6, Ranking crosstable after Round 6, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Rank after Round 6
| Rk. | SNo | | Name | FED | Bdld | Club/City | Pts. | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
| 1 | 2 | | Hà Bảo An | XHL | | Xã Hiền Lương | 5 | 0 | 21,5 | 15 | 5 | 3 | 2 |
| 2 | 5 | | Nguyễn Đặng Quỳnh Anh | XPN | | Xã Phùng Nguyên | 4,5 | 0,5 | 19,5 | 13 | 4 | 3 | 2 |
| 3 | 13 | | Tạ Ngân Khánh | PVT | | Phường Việt Trì | 4,5 | 0,5 | 18 | 17 | 4 | 3 | 1 |
| 4 | 8 | | Nguyễn Thị Huyền Trâm | THS | | Xã Thanh Sơn | 4 | 0 | 18 | 12 | 4 | 3 | 3 |
| 5 | 4 | | Nguyễn Bùi Diễm Uyên | XBN | | Xã Bản Nguyên | 4 | 0 | 16 | 13 | 4 | 3 | 2 |
| 6 | 10 | | Nguyễn Trà My | XLT | | Xã Lâm Thao | 3,5 | 0 | 21,5 | 13,5 | 3 | 3 | 2 |
| 7 | 6 | | Nguyễn Ngọc Hà My | HUV | | Trường Phổ Thông Clc Hùng Vương | 3,5 | 0 | 19,5 | 15,5 | 3 | 3 | 2 |
| 8 | 7 | | Nguyễn Thanh Trúc | XBN | | Xã Bản Nguyên | 3,5 | 0 | 16,5 | 13,5 | 3 | 3 | 1 |
| 9 | 1 | | Chử Nguyễn Bảo Trâm | XPN | | Xã Phùng Nguyên | 3 | 0 | 23 | 15 | 3 | 3 | 1 |
| 10 | 15 | | Trần Thị Quỳnh Chi | PPT | | Phường Phú Thọ | 3 | 0 | 16,5 | 10 | 3 | 3 | 1 |
| 11 | 9 | | Nguyễn Thị Thảo Nhi | HYC | | Xã Hy Cương | 2 | 0 | 17,5 | 9 | 2 | 3 | 0 |
| 12 | 3 | | Hà Khánh Đan | XTN | | Xã Tam Nông | 2 | 0 | 16,5 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 13 | 14 | | Trần Gia Ân | HYC | | Xã Hy Cương | 2 | 0 | 16 | 3 | 2 | 3 | 1 |
| 14 | 16 | | Trịnh Tuệ Anh | PVT | | Phường Việt Trì | 2 | 0 | 13 | 5 | 2 | 3 | 1 |
| 15 | 17 | | Vi Thị Cẩm Tú | DOT | | Xã Đông Thành | 1,5 | 0 | 20 | 8,5 | 1 | 3 | 0 |
| 16 | 12 | | Quản Ngọc Tâm Đan | XLT | | Xã Lâm Thao | 1 | 0 | 17,5 | 3 | 1 | 3 | 1 |
| 17 | 11 | | Quách Hà Trang | PTM | | Phường Thanh Miếu | 0 | 0 | 13,5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Annotation: Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Tie Break3: Fide Tie-Break Tie Break4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Tie Break5: Most black Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|