HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NỮ TIÊU CHUẨN 7-9

FederacijaVietnam ( VIE )
Direktor turniraTrịnh Thế Truyền
Glavni sudijaNguyễn Thị Phương Ngọc
Number of rounds7
Tournament typeŠvicarac
Rating calculation -
Datum2026/10/31 do 2026/11/07
Prosječan rejting / Average age1000 / 8
Program za sparivanjeSwiss-Manager od Heinza Herzoga, Swiss-Manager turnirski podatak

Zadnja izmjena19.10.2026 09:59:53, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

Odabir turniraDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Odabir parametara bez podataka o turniru, Link tournament to the tournament calendar
Pregled za ekipuCHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK
ListeLista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica
Poeni po pločamaKolo.1/7 , nisu parovani
Pretvori u Excel i PrintajPretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes
Search for player Pretraži

Lista po nositeljstvu

Br.ImeFEDBdldKlub/Grad
1Bùi Trâm AnhXPNXã Phùng Nguyên
2Cao Ngọc BíchPNTPhường Nông Trang
3Đào Vũ Minh HươngXLTXã Lâm Thao
4Hà Yến NhiHYCXã Hy Cương
5Lê Nguyễn Bảo AnhPTMPhường Thanh Miếu
6Lê Phương ThảoXBNXã Bản Nguyên
7Ngô Ngọc HânPNTPhường Nông Trang
8Nguyễn Anh ThưXBNXã Bản Nguyên
9Nguyễn Hà Tú UyênHYCXã Hy Cương
10Nguyễn Minh TâmPPTPhường Phú Thọ
11Nguyễn Nhật HạXCMXã Chân Mộng
12Nguyễn Phương LinhXPNXã Phùng Nguyên
13Nguyễn Trúc DiênPVTPhường Việt Trì
14Phạm Đào Hồng KhánhXTNXã Tam Nông
15Tạ An Phương ChiPVTPhường Việt Trì
16Tạ Khánh QuỳnhXHLXã Hiền Lương
17Trần Diệp ChiPTMPhường Thanh Miếu
18Trần Ngọc HânHUVTrường Phổ Thông Clc Hùng Vương
19Trần Thị Thanh TràXLTXã Lâm Thao