HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NỮ TIÊU CHUẨN 7-9

последно ажурирање19.10.2026 09:59:53, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

Избор на турнирDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Избор на параметри покажите податоци за турнирот, Link tournament to the tournament calendar
Преглед за екипатаCHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK
ЛистиСтартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред
Парови по таблиКоло.1/7 , без пар
Префрли во Excel и печатиЕкспортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes
Search for player Пребарувај

Парови/Резултати

1. Коло

Бо.WhiteБдлдКлуб/ГрадПоени РезултатПоени BlackБдлдКлуб/Град
1Bùi Trâm AnhXã Phùng Nguyên0 0 Nguyễn Minh TâmPhường Phú Thọ
2Nguyễn Nhật HạXã Chân Mộng0 0 Cao Ngọc BíchPhường Nông Trang
3Đào Vũ Minh HươngXã Lâm Thao0 0 Nguyễn Phương LinhXã Phùng Nguyên
4Nguyễn Trúc DiênPhường Việt Trì0 0 Hà Yến NhiXã Hy Cương
5Lê Nguyễn Bảo AnhPhường Thanh Miếu0 0 Phạm Đào Hồng KhánhXã Tam Nông
6Tạ An Phương ChiPhường Việt Trì0 0 Lê Phương ThảoXã Bản Nguyên
7Ngô Ngọc HânPhường Nông Trang0 0 Tạ Khánh QuỳnhXã Hiền Lương
8Trần Diệp ChiPhường Thanh Miếu0 0 Nguyễn Anh ThưXã Bản Nguyên
9Nguyễn Hà Tú UyênXã Hy Cương0 0 Trần Ngọc HânTrường Phổ Thông Clc Hùng Vương
10Trần Thị Thanh TràXã Lâm Thao0 слободен