HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NỮ TIÊU CHUẨN 7-9

Zadnja izmjena06.11.2026 10:48:23, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

Odabir turniraDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Odabir parametara pokaži podatke o turniru, Link tournament to the tournament calendar
Pregled za ekipuCHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK
ListeLista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica
Tabela nakon kola 6, Tabela sa partijama nakon Kola 6, Lista po nositeljstvu sa partijama
Poeni po pločamaKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7/7 , nisu parovani
Pretvori u Excel i PrintajPretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes
Search for player Pretraži

Tabela nakon kola 6

Mj.SNoImeFEDBdldKlub/GradPoen. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
118Trần Ngọc HânHUVTrường Phổ Thông Clc Hùng Vương6020,521633
219Trần Thị Thanh TràXLTXã Lâm Thao4,5020,517,5432
315Tạ An Phương ChiPVTPhường Việt Trì4,502016433
416Tạ Khánh QuỳnhXHLXã Hiền Lương4,502016432
57Ngô Ngọc HânPNTPhường Nông Trang4120,513432
614Phạm Đào Hồng KhánhXTNXã Tam Nông4016,512432
75Lê Nguyễn Bảo AnhPTMPhường Thanh Miếu3,5018,511332
88Nguyễn Anh ThưXBNXã Bản Nguyên302115332
912Nguyễn Phương LinhXPNXã Phùng Nguyên302013231
109Nguyễn Hà Tú UyênHYCXã Hy Cương3017,58321
111Bùi Trâm AnhXPNXã Phùng Nguyên3015,59331
123Đào Vũ Minh HươngXLTXã Lâm Thao2,5119,58231
1311Nguyễn Nhật HạXCMXã Chân Mộng2,5117,59,5231
142Cao Ngọc BíchPNTPhường Nông Trang2,5113,56,5231
156Lê Phương ThảoXBNXã Bản Nguyên2018,59231
1610Nguyễn Minh TâmPPTPhường Phú Thọ20188231
1717Trần Diệp ChiPTMPhường Thanh Miếu2013,55220
184Hà Yến NhiHYCXã Hy Cương2012,55220
1913Nguyễn Trúc DiênPVTPhường Việt Trì1,5013,57,5130

Bilješka:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Fide Tie-Break
Tie Break4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)