HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NỮ TIÊU CHUẨN 7-9

Last update 07.11.2026 02:35:59, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

Tournament selectionDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamCHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking after 7 Rounds, Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Final Ranking after 7 Rounds

Rk.SNoNameFEDBdldClub/CityPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
118Trần Ngọc HânHUVTrường Phổ Thông Clc Hùng Vương702828744
215Tạ An Phương ChiPVTPhường Việt Trì5,502821,5544
37Ngô Ngọc HânPNTPhường Nông Trang502618543
416Tạ Khánh QuỳnhXHLXã Hiền Lương4,503020,5432
519Trần Thị Thanh TràXLTXã Lâm Thao4,5029,522432
612Nguyễn Phương LinhXPNXã Phùng Nguyên4026,517342
79Nguyễn Hà Tú UyênHYCXã Hy Cương402412432
814Phạm Đào Hồng KhánhXTNXã Tam Nông4023,516432
91Bùi Trâm AnhXPNXã Phùng Nguyên4022,513431
105Lê Nguyễn Bảo AnhPTMPhường Thanh Miếu3,5024,514,5332
1111Nguyễn Nhật HạXCMXã Chân Mộng3,502213331
128Nguyễn Anh ThưXBNXã Bản Nguyên3026,518342
1310Nguyễn Minh TâmPPTPhường Phú Thọ302411331
144Hà Yến NhiHYCXã Hy Cương30198331
153Đào Vũ Minh HươngXLTXã Lâm Thao2,502710,5231
162Cao Ngọc BíchPNTPhường Nông Trang2,50219231
1713Nguyễn Trúc DiênPVTPhường Việt Trì2,501610230
186Lê Phương ThảoXBNXã Bản Nguyên212411241
1917Trần Diệp ChiPTMPhường Thanh Miếu20197230

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Fide Tie-Break
Tie Break4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)