HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 16-18

Last update 06.11.2026 09:01:11, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

Tournament selectionDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamCHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Rank after Round 4, Ranking crosstable after Round 4, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/7 , not paired
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Ranking crosstable after Round 4

Rk.NameFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.RdPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
1Trịnh Tiến DũngPVT 25b1 16b1 4w1 10w1 2b408,510422
2Trần Đức VươngPVT 26b1 22w1 5b1 3b½ 1w3,50,599,5332
3Nguyễn Việt AnhXTB 31b1 15w1 13b1 2w½ 4b3,50,56,59,5322
4Đinh Thành VinhXTB 6b1 17w1 1b0 20w1 3w3010,58321
5Nguyễn Tuấn MạnhXVC 7b1 19b1 2w0 22w1 6b30108322
6Nguyễn Nhật MinhPVT 4w0 21b1 16w1 19b1 5w3096322
7Hà Hải ViệtTAS 5w0 28b1 24w1 18b1 8w3076322
8Lê Hải AnhTAC 24b1 13w0 17b1 14w1 7b3067322
9Lê Ngọc QuânPPT 14b0 27w1 15b1 13w1 11b305,56321
10Viết Hoàng LâmTHS 18w½ 23b1 11w1 1b0 12w2,50107221
11Đỗ Quang HưngPVT 27b1 14w½ 10b0 23w1 9w2,506,56,5221
12Nguyễn Hưng ThịnhPNT 15b0 31w1 22b½ 26w1 10b2,5045220
13Vũ Minh ThuậnTHS -1 8b1 3w0 9b0 16w20117221
14Trần Tiến DũngXTN 9w1 11b½ 18w½ 8b0 21w2010,56,5120
15Đinh Kiên HuyXDH 12w1 3b0 9w0 24b+ 20b20105211
16Hoàng Tuấn ĐạtPVT 20b1 1w0 6b0 29w1 13b209,55221
17Nguyễn Thái MạnhTAS 21w1 4b0 8w0 30b+ 19b2095211
18Lưu Minh ĐứcPTM 10b½ 30w1 14b½ 7w0 23b208,56120
19Đặng Trung HiếuPVT 28b1 5w0 26b1 6w0 17w2086222
20Nguyễn Xuân SơnXTN 16w0 25w1 30b1 4b0 15w2075221
21Hà Nguyên BảoXHH 17b0 6w0 27b1 25w1 14b2063221
22Đỗ Hải ĐăngPTM 29w1 2b0 12w½ 5b0 25w1,509,55120
23Phan Đức DuyPTM 30b½ 10w0 31b1 11b0 18w1,5064131
24Quách Văn ĐăngPPT 8w0 -1 7b0 15w- 30w1093110
25Lương Vũ Minh HiếuXDH 1w0 20b0 28w1 21b0 22b1092120
26Lê Hoàng AnhPPT 2w0 29b1 19w0 12b0 27w108,53121
27Nguyễn Phương QuânPHN 11w0 9b0 21w0 -1 26b107,51110
28Ngô Hoàng Bảo NamPHN 19w0 7w0 25b0 31w1 29b1061110
29Nguyễn Nhật TânPVP 22b0 26w0 -1 16b0 28w1052120
30Lê Đăng KhoaPPT 23w½ 18b0 20w0 17w- 24b0,5072010
31Hoàng Chấn PhongPVP 3w0 12b0 23w0 28b0 -0008,50020

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Fide Tie-Break
Tie Break4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)